Fosalic là dòng phân bón lá hỗn hợp nhập khẩu trực tiếp từ Tây Ban Nha, thuộc nhóm sản phẩm “Bioprotectors” (Bảo vệ sinh học). Sản phẩm được đặc chế với công thức cân đối giữa Lân (20%), Kali (20%) và Đồng (2%), hoạt động theo cơ chế “Defense from Within” (Bảo vệ từ bên trong), giúp cây trồng vừa bổ sung dinh dưỡng đa lượng, vừa kích hoạt hệ thống phòng vệ tự nhiên trước áp lực bệnh hại.
1. Thành phần và Chỉ tiêu kỹ thuật
Thông tin định lượng được công bố chính xác theo bao bì sản phẩm:
Quy cách: Chai 500ml (Thùng 30 chai).
2. Cơ chế tác động & Công dụng
Sự kết hợp giữa Lân, Kali nồng độ cao và Đồng tạo ra tác động kép:
Dinh dưỡng tập trung: Hàm lượng P-K cân bằng (20-20) giúp thúc đẩy quá trình già lá (thành thục lá), chuyển hóa mầm hoa và nuôi trái lớn nhanh, tăng độ ngọt (Brix) và màu sắc trái.
Cơ chế kích kháng (Defense from Within):
Đồng (Cu) ở nồng độ 2% đóng vai trò là chất xúc tác cho các enzyme bảo vệ cây trồng, đồng thời có tính sát khuẩn bề mặt.
Sự hiện diện của Lân và Kali giúp vách tế bào cứng chắc, hạn chế sự xâm nhập của nấm bệnh khi điều kiện thời tiết bất lợi (mưa dầm, sương muối).
Hỗ trợ giai đoạn Stress: Đặc biệt hiệu quả khi sử dụng trong điều kiện “sương muối, sương nước” (theo khuyến cáo trên nhãn cho cây ăn trái), giúp cây duy trì bộ lá xanh khỏe.
3. Hướng dẫn sử dụng
Liều lượng khuyến cáo dựa trên thực nghiệm cho từng nhóm cây trồng:
A. Cây ăn trái (Sầu riêng, Bơ, Xoài, Cam…)
Mục đích: Làm già lá, nuôi trái, bảo vệ cây khi có sương muối/sương ẩm.
Liều lượng phun lá: Pha 2 – 3 ml/lít nước (Tương đương 1 chai 500ml cho 1 phuy 200 lít – 250 lít).
Liều lượng tưới gốc: 2 – 3 lít/1000m².
Tần suất: 3 – 4 lần/vụ.
B. Cây công nghiệp (Cà phê, Hồ tiêu…)
Mục đích: Nuôi trái, vào nhân (chắc hạt).
Liều lượng phun lá: Pha 1 – 2 ml/lít nước.
Liều lượng tưới gốc: 2 – 3 lít/1000m².
Tần suất: 2 – 3 lần/vụ.
C. Rau màu & Hoa (Cà chua, Dưa leo, Dưa hấu, Hoa cảnh…)
Mục đích: Chuyển cây (sau trồng), ra bông, đậu trái, nuôi trái.
Liều lượng phun lá:
Rau ăn lá: 0.5 – 1 ml/lít nước.
Cà chua, Dưa, Bầu bí: 1 – 1.25 ml/lít nước.
Hoa cảnh: 1 – 2 ml/lít nước.
Tần suất: Sử dụng định kỳ 1-2 lần/tuần hoặc 1-2 lần/tháng tùy chu kỳ sinh trưởng.
4. Lưu ý kỹ thuật & Bảo quản
Pha chế: Sản phẩm có tỉ trọng cao (1.4), cần lắc đều chai trước khi pha để đảm bảo dung dịch đồng nhất.
Hỗn hợp: Do có chứa Đồng (Cu), cần thận trọng khi phối trộn với các thuốc BVTV gốc kiềm hoặc thuốc trừ sâu sinh học nhạy cảm. Nên thử nghiệm ở phạm vi hẹp trước.
Bảo quản: Để nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.





