Đang chuẩn bị bón NPK, thấy cần chăm thêm vùng rễ, nhiều nhà vườn muốn cho luôn humic hoặc fulvic vào cùng bồn để đỡ một lượt tưới. Nhưng trước khi pha, cần biết loại NPK đang có là phân bón rải hay phân dùng để hòa nước, và sản phẩm humic, fulvic có phù hợp với cách dùng đó không.
Có thể pha chung humic hoặc fulvic với một số loại NPK. Cần chọn đúng sản phẩm và kiểm tra nguồn nước, nồng độ, cách sử dụng trước khi pha cả bồn. Việc đầu tiên là phân biệt bón cùng đợt, trộn khô và hòa chung vào nước, vì mỗi cách cần kiểm tra những điều khác nhau.
Humic pha chung NPK khác gì với bón cùng đợt?
Khi một nhà vườn nói đã dùng humic cùng NPK, có thể họ đang rải riêng 2 loại xuống đất, chứ không hòa chung trong bồn. Để áp dụng đúng kinh nghiệm đó, cần hỏi rõ cách đã dùng:
| Cách phối hợp |
Việc cần kiểm tra |
| Rải riêng trong cùng đợt bón | Cây có cần cả 2 sản phẩm không, mỗi loại dùng bao nhiêu và tổng dinh dưỡng đã cân đối chưa. |
| Trộn khô rồi bón rải | Có hướng dẫn cho phép trộn không; các loại hạt có dễ tách lớp sau khi trộn, hỗn hợp có hút ẩm hoặc vón không. |
| Hòa chung vào nước | Cả 2 có phù hợp để tưới hoặc phun không; từng loại có tan theo hướng dẫn và hỗn hợp có ổn định ở nồng độ sử dụng không. |
Nếu chọn pha nước, phải xác định thêm dung dịch sẽ dùng trực tiếp hay là phân mẹ để châm vào hệ thống. Bồn phân mẹ có nồng độ cao hơn nhiều so với nước đến cây, nên cần kiểm tra riêng ở đúng nồng độ đó.
Với phun lá, cần có hướng dẫn phun lá trên cả 2 sản phẩm và dùng đúng liều cho cây, giai đoạn đang chăm sóc. Có thể xem cách chọn phun lá, bón rải hay tưới gốc cho fulvic trước khi quyết định pha.
Vì sao có hỗn hợp bị vón hoặc lắng cặn?
Sau khi xác định cách dùng, mới xem những yếu tố có thể làm hỗn hợp mất ổn định. Có 3 nhóm cần chú ý: độ tan của sản phẩm, phản ứng giữa các thành phần và chất lượng nguồn nước.
Sản phẩm chưa phù hợp để hòa nước
Một số dạng humat tan tốt trong nước, trong khi vật liệu chứa humic khác có thể còn nhiều phần không tan. Với các dạng fulvic, cũng cần xem sản phẩm là bột hòa tan, dung dịch hay phân phối hợp để bón đất. NPK bón rải có thể rã thành hạt mịn nhưng vẫn để lại cặn; phần này có thể làm nghẹt bộ lọc, béc hoặc đầu nhỏ giọt.
Vì vậy, với tưới phân, hãy chọn sản phẩm có hướng dẫn dùng qua hệ thống và kiểm tra độ tan trước. Nếu NPK được thiết kế để bón rải, nên dùng theo cách đó. Việc ngâm rồi lọc cặn có thể làm lượng và tỷ lệ dinh dưỡng trong dung dịch khác với nhãn công bố.
pH và các ion khoáng làm thay đổi hỗn hợp
Axit humic có thể kết tủa khi môi trường bị axit hóa mạnh. Fulvic giữ độ tan trong phạm vi pH rộng hơn, nhưng sản phẩm thương mại còn có khoáng và phụ gia đi kèm. Muốn hiểu rõ đặc tính này, có thể đọc phần fulvic khác humic ở độ tan như thế nào.
Trong một số điều kiện, canxi hoặc magie còn có thể khiến các thành phần humic kết tụ thành bông lớn hơn. Mức độ thay đổi theo loại humic, pH và nồng độ. Nếu công thức có cả canxi với phosphat hoặc sulfat, các muối ít tan cũng có thể hình thành, nhất là khi pha đậm đặc.
Do đó, khi xuất hiện cặn, cần kiểm tra cả humic, NPK và các phân bổ sung đã đưa vào bồn. Nếu cần điều chỉnh pH, phải theo hướng dẫn cho hỗn hợp cụ thể; tránh tự thêm axit để cố làm tan cặn.
Nước pha có nhiều khoáng hoặc cặn
Cùng 2 sản phẩm nhưng đổi từ nguồn nước này sang nguồn khác có thể làm kết quả phối trộn thay đổi. Canxi, magie, bicarbonate và cặn khoáng trong nước đều cần được xem xét khi kiểm tra nguy cơ kết tủa, nghẹt hệ thống.
Bởi vậy, mẫu thử phải dùng chính nguồn nước sẽ pha trong bồn. Khi đổi giếng, đổi công thức phân hoặc tăng nồng độ, hãy thử lại, kể cả hỗn hợp trước đó vẫn dùng bình thường.
Cách pha humic với NPK: Kiểm tra trước khi dùng
Việc thử lượng nhỏ giúp tránh phải xử lý cả bồn khi có bất thường. Tuy nhiên, cần đọc hướng dẫn trước: nếu nhãn yêu cầu dùng riêng hoặc không phối với một thành phần đang có trong hỗn hợp, hãy giữ cách dùng riêng đó.
Bước 1: Ghi rõ lượng dùng và thể tích cuối cùng
Chuẩn bị tên từng sản phẩm, lượng dự định dùng, tổng thể tích dung dịch và diện tích hoặc số cây sẽ xử lý. Nếu dùng phân mẹ, ghi thêm tỷ lệ châm vào hệ thống.
Đây là lúc kiểm tra lại đơn vị. Liều g/lít nước cho biết nồng độ, còn g/gốc hoặc kg/diện tích cho biết lượng bón. Khi quy đổi sang bồn, cần tính cả diện tích mà bồn đó sẽ tưới, thay vì coi mọi mức kg/diện tích đều là kg cho một bồn nước.
Bước 2: Kiểm tra riêng từng sản phẩm
Hòa thử từng loại bằng nguồn nước dự định dùng để xem khả năng tan và lượng cặn. Nếu một sản phẩm đã để lại nhiều cặn khi pha riêng, cần kiểm tra lại công thức hoặc cách hòa trước khi ghép thêm loại khác.
Khi phối hợp, cho từng sản phẩm vào nước theo thứ tự và yêu cầu khuấy trên hướng dẫn. Tránh đổ trực tiếp 2 sản phẩm đậm đặc vào nhau. Nếu chưa có thông tin về tương hợp hoặc thứ tự pha của cặp đang dùng, cần hỏi nhà sản xuất trước khi chuẩn bị bồn lớn.
Bước 3: Thu nhỏ đúng tỷ lệ để thử trong bình
Giả sử đã chọn được một cặp sản phẩm có hướng dẫn sử dụng phù hợp, với lượng 400 g NPK và 40 g sản phẩm humic, fulvic cho tổng thể tích dung dịch 200 lít. Thu nhỏ xuống mẫu 1 lít thì chia cả 2 lượng cho 200:
| Thành phần |
Dung dịch 200 lít |
Mẫu thử 1 lít |
| NPK | 400 g | 2 g |
| Sản phẩm humic, fulvic | 40 g | 0,2 g |
Các con số chỉ minh họa cách quy đổi mẫu thử, không phải công thức bón cho cây. Lượng dùng thực tế phải lấy từ hướng dẫn của sản phẩm và kế hoạch chăm sóc đã chọn.
Với mẫu 1 lít, cho nước và các sản phẩm theo đúng trình tự hướng dẫn, rồi bổ sung nước đến tổng thể tích 1 lít. Cần cân đủ chính xác lượng nhỏ; nếu không cân được 0,2 g, hãy tăng thể tích mẫu và tăng cả 2 lượng theo cùng tỷ lệ.
Dùng cùng nguồn nước và nhiệt độ như khi pha thật. Quan sát ngay sau pha, sau 1–2 giờ và trong khoảng thời gian tương ứng với thời gian dự định giữ dung dịch trong bồn, đồng thời tuân thủ thời hạn dùng sau pha trên nhãn.
Nếu xuất hiện bông cặn, gel, phân lớp hoặc lắng bất thường, dừng lại để kiểm tra. Humic vốn làm dung dịch có màu sẫm, nên cần quan sát cặn và độ đồng nhất thay vì chỉ nhìn màu đen.
Bước 4: Theo dõi phản ứng trên một nhóm cây nhỏ
Khi đã có hướng dẫn phối trộn và mẫu thử ổn định, dùng trên một nhóm cây nhỏ trước khi áp dụng rộng. Theo dõi lá, chồi và các bộ phận được xử lý trong những ngày sau đó; nếu có cháy lá, cháy mép hoặc biểu hiện bất thường, cần dừng để rà lại hỗn hợp và cách dùng.
Hai phép thử giải quyết 2 việc khác nhau: thử trong bình để xem hỗn hợp có ổn định khi pha, còn theo dõi trên cây để phát hiện phản ứng bất lợi. Chưa rõ cách phối hợp thì có thể bố trí từng sản phẩm ở các lượt sử dụng riêng theo nhãn, thay vì cố pha chung để giảm công.
Tưới nhỏ giọt: Kiểm tra cả bồn phân mẹ
Với nhỏ giọt, cần kiểm tra thêm ở nồng độ phân mẹ, không chỉ thử dung dịch dùng trực tiếp. Một hỗn hợp ổn định khi pha loãng có thể tạo cặn lúc được hòa đậm đặc. Phân mẹ cũng có thể phản ứng khi gặp khoáng trong dòng nước tưới.
Vì thế, kiểm tra cả 2 mẫu: dung dịch mẹ ở nồng độ sẽ pha và dung dịch sau châm ở tỷ lệ vận hành thực tế. Nếu hệ thống chia bồn A–B, giữ cách tách các nhóm phân theo thiết kế, đặc biệt với canxi và phân chứa phosphat, sulfat. Chỉ thêm humic hoặc fulvic khi đã có hướng dẫn tương hợp cho bồn đó.
Sau khi tưới phân, chạy nước không pha phân đủ để đẩy dung dịch còn trong ống và đầu tưới ra theo thiết kế hệ thống. Bộ lọc giữ được hạt cặn, còn phản ứng tạo cặn tiếp tục xảy ra sau bộ lọc vẫn có thể gây nghẹt.
Sản phẩm đã có NPK có cần thêm NPK nữa?
Trước khi mua thêm phân, nên kiểm tra thành phần trong sản phẩm humic, fulvic đang dùng. Chẳng hạn, Multibon có fulvic axit 50%, amino axit 9% theo khối lượng và NPK 4-0-11. Phần dinh dưỡng này cũng cần được tính vào kế hoạch bón chung.
Khi tính lượng NPK cần bổ sung, hãy tổng hợp lượng đạm, lân và kali từ các nguồn đã bón và dự định bón, rồi đối chiếu với nhu cầu cây. Lượng cần điều chỉnh phụ thuộc cây, đất và những lần bón trước; tránh tự giảm một tỷ lệ cố định chỉ vì vừa thêm humic hoặc fulvic.
Với Multibon, hướng dẫn phối hợp cùng NPK hoặc phân dạng viên cần được xem theo đúng cách bón. Nếu muốn chuyển sang pha trong bồn, vẫn phải kiểm tra loại NPK cụ thể, đường dùng và nồng độ dự định pha. Phần fulvic kết hợp với các nhóm dinh dưỡng khác giúp rà thêm những thành phần sẽ dùng trong cùng đợt chăm sóc.
Sau mỗi lần thử, ghi lại tên sản phẩm, lượng dùng, nguồn nước và diễn biến của mẫu. Nếu lần sau xuất hiện cặn, đối chiếu với lần pha trước để xem đã đổi sản phẩm, tăng nồng độ hay thay nguồn nước trước khi pha lại.