Khi chọn phân vi lượng, ngoài hàm lượng sắt, kẽm hay mangan, nhà vườn còn cần xem chúng được cung cấp ở dạng nào. Sau khi pha hoặc bón vào đất, các nguyên tố này có thể phản ứng với những chất xung quanh rồi chuyển sang dạng khó tan. Khi đó, cây khó sử dụng phần dinh dưỡng đã bổ sung.
Để hạn chế tình trạng này, một số công thức sử dụng fulvic kết hợp vi lượng. Fulvic có thể liên kết với ion kim loại, giúp giữ một phần sắt, kẽm hoặc mangan trong dung dịch. Khả năng giữ vi lượng lại thay đổi theo pH, thành phần và tỷ lệ phối hợp, nên cần hiểu đặc điểm của từng công thức trước khi chọn sản phẩm hoặc tự pha thêm fulvic.
Fulvic tạo phức với vi lượng như thế nào?
Trong fulvic có các nhóm hóa học chứa oxy, chẳng hạn nhóm carboxyl, có thể liên kết với ion kim loại. Khi sắt, kẽm hoặc mangan gắn vào những vị trí này, chúng tạo thành phức với fulvic. Nhờ đó, cách kim loại phản ứng với các chất xung quanh có thể thay đổi so với lúc ở dạng ion tự do.
Nếu phức duy trì được ở dạng hòa tan, vi lượng có thể được giữ trong dung dịch để cung cấp đến vùng rễ. Khả năng này phụ thuộc vào pH, lượng fulvic, lượng kim loại và các ion cùng có mặt. Khi điều kiện thay đổi, kim loại có thể được giải phóng khỏi phức, chuyển sang liên kết khác hoặc tham gia phản ứng tạo chất ít tan.
Fulvic lại là một hỗn hợp nhiều thành phần hữu cơ, nên các sản phẩm có thể khác nhau về số lượng và đặc điểm của vị trí liên kết. Vì vậy, cùng một khối lượng fulvic nhưng khả năng giữ sắt, kẽm hay mangan có thể khác. Tỷ lệ phối hợp cần theo công thức và hướng dẫn của từng sản phẩm, thay vì áp dụng một tỷ lệ pha chung cho mọi loại.
Tạo phức khác chelate ở điểm nào?
Chelate là một dạng phức trong đó cùng một chất dùng ít nhất 2 vị trí liên kết để gắn với một nguyên tử kim loại, tạo thành cấu trúc vòng. Với fulvic, các ion kim loại có thể liên kết theo nhiều cách; một phần tương tác có thể mang đặc điểm chelate.
Khi đọc nhãn, có thể phân biệt các nguồn vi lượng thường gặp như sau:
| Nguồn vi lượng |
Thông tin cần xem |
| Muối vi lượng, chẳng hạn kẽm sulfate | Hàm lượng nguyên tố, độ tan và điều kiện sử dụng. |
| Vi lượng tạo phức với fulvic | Hàm lượng từng nguyên tố, đặc điểm công thức và thông tin về độ ổn định. |
| Vi lượng chelate bằng EDTA, DTPA, EDDHA… | Nguyên tố, chất tạo chelate, phần được chelate hóa và phạm vi pH phù hợp. |
Chữ “fulvic” trên nhãn cho biết một thành phần của công thức. Để biết sắt, kẽm hoặc mangan đã liên kết bao nhiêu và có giữ ổn định trong điều kiện dự định sử dụng hay không, cần xem thông tin kỹ thuật hoặc hỏi nhà sản xuất.
Sắt, kẽm và mangan cần được xem riêng
Khả năng tạo phức của fulvic với mỗi kim loại khác nhau. Vì thế, khi chọn phân vi lượng, nên bắt đầu từ nguyên tố cây đang cần rồi mới xét đến chất tạo phức đi kèm.
Sắt: Chọn dạng phù hợp với pH
Sắt dễ chuyển sang dạng ít tan khi pH cao, khiến cây có thể thiếu sắt dù đất vẫn chứa nguyên tố này. Phối hợp với chất tạo phức phù hợp có thể giúp duy trì sắt trong dung dịch và hỗ trợ cung cấp cho cây.
Với đất hoặc giá thể có pH cao, cần chú ý dạng sắt và phạm vi sử dụng của sản phẩm. Fe-EDTA, Fe-DTPA và Fe-EDDHA có khả năng giữ sắt ổn định ở các khoảng pH khác nhau; Fe-EDDHA thường thích hợp hơn trong môi trường kiềm. Nếu chọn công thức sắt–fulvic, nên tìm thông tin về hiệu quả ở điều kiện tương tự nơi sẽ dùng, đồng thời kiểm tra pH vùng rễ và độ kiềm của nước tưới.
Kẽm: Tính đúng lượng Zn trước khi phối hợp
Kẽm có thể tạo phức với fulvic, nhưng mức liên kết thay đổi theo pH, nồng độ kẽm và nguồn fulvic. Bởi vậy, khi thay một trong các thành phần hoặc đổi nguồn nước, hỗn hợp cũng cần được kiểm tra lại.
Về lượng dinh dưỡng, có thể tính từ hàm lượng công bố trên nhãn. Chẳng hạn, 100 g sản phẩm chứa 15% Zn theo khối lượng cung cấp 15 g Zn. Nếu thêm một sản phẩm fulvic không chứa kẽm, lượng Zn vẫn là 15 g; điều thay đổi có thể là dạng tồn tại của kẽm trong hỗn hợp. Đây là ví dụ quy đổi thành phần, không phải liều phun hoặc tưới.
Mangan: Kiểm tra nhu cầu trước khi bổ sung
Với mangan, cần chú ý cả pH và tình trạng thoát nước. Đất có pH cao có thể làm mangan khó được cây sử dụng, còn đất quá chua hoặc thiếu oxy do úng có thể làm mangan dễ hòa tan hơn, đến mức gây độc cho cây.
Vì vậy, nếu vườn đang bị úng hoặc đất quá chua, cần kiểm tra những điều kiện này trước khi thêm mangan. Khi cây có biểu hiện nghi thiếu chất, nên kết hợp quan sát với phân tích đất hoặc lá để xác định nguyên tố cần bổ sung. Tăng đồng thời fulvic và mangan trong lúc chưa rõ nguyên nhân có thể khiến việc xử lý đi sai hướng.
Giữ vi lượng hòa tan giúp cây thế nào?
Giữ được vi lượng trong dung dịch giúp hạn chế mất dinh dưỡng do kết tủa và tạo điều kiện để nguồn phân tiếp cận rễ. Sau đó, khả năng hấp thu còn phụ thuộc vào dạng kim loại và hoạt động của rễ. Chẳng hạn, nhiều cây hai lá mầm chuyển sắt từ dạng Fe³⁺ sang Fe²⁺ ở bề mặt rễ rồi mới hấp thu, còn các cây họ hòa thảo có cơ chế thu nhận khác.
Do đó, khi đánh giá một sản phẩm, cần xem cả khả năng duy trì vi lượng hòa tan lẫn kết quả sử dụng trên cây. Rễ khỏe, vùng đất có độ ẩm và độ thông thoáng phù hợp sẽ giúp cây khai thác nguồn dinh dưỡng tốt hơn. Nếu rễ đang hư hoặc chậm hồi phục, phần kiểm tra cây chậm ra rễ dù đã dùng humic, fulvic có thể giúp tìm nguyên nhân cần xử lý trước.
Chọn sản phẩm và pha fulvic với vi lượng ra sao?
Sau khi xác định nguyên tố cần bổ sung, hãy đọc hàm lượng Fe, Zn, Mn và đường dùng trên nhãn. Sản phẩm dùng tưới gốc, châm qua hệ thống tưới hoặc phun lá có thể khác nhau về nồng độ và yêu cầu sử dụng. Phần hướng dẫn sử dụng fulvic trình bày thêm cách lựa chọn theo mục đích này.
Nếu định pha 2 sản phẩm riêng, nên kiểm tra lần lượt:
- Đọc hướng dẫn của cả 2 sản phẩm. Kiểm tra chúng có cùng đường dùng hay không, có giới hạn về pH, nguồn nước hoặc thành phần phối hợp nào cần tránh không. Nếu thiếu thông tin, hỏi nhà sản xuất trước khi pha.
- Thử với lượng nhỏ bằng chính nguồn nước sẽ dùng. Giữ đúng tỷ lệ pha loãng dự định sử dụng và thứ tự pha được hướng dẫn, rồi quan sát hỗn hợp sau khi khuấy và để yên.
- Dừng phối trộn khi xuất hiện cặn, vón, gel hoặc phân lớp bất thường. Thử nghiệm này giúp phát hiện vấn đề về trạng thái hỗn hợp; tỷ lệ kim loại đã tạo phức hoặc được chelate hóa cần có phép phân tích riêng.
- Thử trên một phần nhỏ diện tích khi hướng dẫn cho phép phối hợp. Theo dõi phản ứng của cây trước khi dùng rộng hơn, nhất là với công thức phun lá.
Với hệ thống tưới, cần kiểm tra riêng dung dịch mẹ đậm đặc và dung dịch đã pha loãng vì nồng độ có thể làm thay đổi khả năng tương hợp. Nếu trong bồn còn có NPK hoặc các loại phân khác, xem thêm cách kiểm tra khi pha humic, fulvic với NPK để đánh giá toàn bộ hỗn hợp.
Sau khi dùng, ghi lại sản phẩm, lượng bón và biểu hiện trên cây. Với các nguyên tố ít di động trong cây như sắt và mangan, cần chú ý phần lá mới hình thành; khi cần, kết hợp phân tích lá để đánh giá dinh dưỡng. Nếu cây vẫn vàng lá hoặc phát triển kém, hãy kiểm tra lại chẩn đoán thiếu chất, nguồn nước và bộ rễ trước khi tăng lượng fulvic hay vi lượng.