← Tất cả bài viết
Ảnh minh họa bình phun và dụng cụ đong khi chuẩn bị bổ sung canxi và bo cho sầu riêng
Sầu riêngNuôi trái

Bổ sung canxi và bo cho sầu riêng: cách pha và phun Calix

Bổ sung canxi và bo cho sầu riêng bằng Calix: mức phun lá 2–3 ml/lít nước theo catalogue, bảng quy đổi và cách theo dõi trước khi dùng tiếp.

Biên soạn bởi · Xuất bản 25/10/2026 · Cập nhật 02/11/2026

Ảnh minh họa bình phun và dụng cụ đong.

Bạn đang chuẩn bị bổ sung canxi và bo cho sầu riêng bằng Calix và cần tính lượng cho bình 16 lít hay bồn 200 lít? Catalogue sản phẩm nêu mức phun lá tham khảo 2–3 ml/lít nước cho nhóm cây ăn trái, trong đó có sầu riêng. Từ mức này, có thể tính lượng cần đong cho từng bình như bảng bên dưới.

Trước khi chọn mức pha, hãy đối chiếu nhãn trên chai đang dùng, mục tiêu của đợt phun và các sản phẩm chứa bo đã sử dụng. Nếu lý do muốn bổ sung là trái đang nứt, cần kiểm tra thêm nước, rễ và độ chín để biết dinh dưỡng có phải phần cần điều chỉnh hay không.

Khi nào cần xem lại canxi và bo?

Canxi và bo cần cho mô đang phát triển, nhưng vị trí vết nứt không cho biết cây thiếu chất nào. Hãy tính cả lượng từ phân bón lá, vi lượng và những loại canxi–bo đã dùng, đồng thời kiểm tra nước và sức rễ.

Nếu cây đang héo, đất úng hoặc rễ có dấu hiệu hư, xử lý nguyên nhân đó trước. Bài nứt trái có phải do thiếu canxi, bo giúp phân biệt việc đánh giá nhu cầu với việc tăng sản phẩm theo triệu chứng.

Liều Calix cho sầu riêng và cách tính lượng pha

Catalogue Calix công bố CaO 8%, bo 0,6%, kẽm 0,1%, hữu cơ 22% và fulvic 18% theo khối lượng. 8% CaO tương đương khoảng 5,7% canxi nguyên tố về mặt quy đổi hàm lượng. CaO ở đây là cách biểu thị lượng canxi trên nhãn, không có nghĩa công thức chứa 8% vôi sống.

Với mức phun lá 2–3 ml/lít nước cho cây ăn trái, lượng sản phẩm tương ứng là:

Lượng nước dùng pha Calix ở mức 2 ml/lít Calix ở mức 3 ml/lít
16 lít32 ml48 ml
25 lít50 ml75 ml
200 lít400 ml600 ml

Lượng Calix cần đong = số lít nước × mức ml/lít đã chọn. Chẳng hạn, ở mức 2 ml/lít, bình 16 lít cần 32 ml Calix. Chọn mức trong khoảng theo nhãn thực tế và điều kiện cây; bảng không có nghĩa mọi lần phun đều phải lấy mức cao nhất.

Bảng cho biết lượng sản phẩm để pha theo lượng nước, chưa cho biết mỗi cây nhận bao nhiêu. Một bình 16 lít có thể dùng cho các tán khác nhau; cần ghi thêm số cây và lượng dung dịch thực phun nếu muốn theo dõi lượng phân đã sử dụng.

Nếu cần ghi sổ lượng bo, với tỷ trọng xấp xỉ 1,25 g/ml và B 0,6% theo catalogue, 400 ml Calix tương ứng khoảng 500 g sản phẩm, chứa 3 g B. Đây là lượng B trong phần Calix đã đong để pha, không phải lượng B cho một cây. Khi chai thực tế có công bố khác, phải tính lại theo thông tin đó.

Từ lượng đã tính đến cách đong, pha và phun

  1. Chuẩn bị bình sạch, dụng cụ đong có vạch và bảo hộ theo nhãn. Không đo bằng nắp chai chưa biết dung tích.
  2. Cho một phần nước sạch vào bình, thêm lượng Calix đã đong và khuấy theo hướng dẫn.
  3. Bổ sung phần nước còn lại theo tổng lượng nước đã tính. Giữ cùng cách đong giữa các bình.
  4. Với lần đầu dùng hoặc khi điều kiện thay đổi, thử trên một nhóm cây nhỏ theo hướng dẫn sản phẩm và quan sát phản ứng trước khi làm rộng.
  5. Phun đều bộ lá, tránh chảy thành dòng. Chọn lúc mát, cây đủ nước; tránh nắng gắt, gió mạnh và lúc sắp mưa.

Thực hiện theo hướng dẫn phun lá của sản phẩm. Nếu định phun tập trung lên vỏ trái, cần có chỉ dẫn phù hợp cho cách dùng đó; không tự tăng nồng độ với kỳ vọng vỏ cứng hơn sẽ hết nứt. Phun canxi lên lá cũng không bảo đảm canxi trong mô trái tăng tương ứng.

Có nên pha chung với phân khác?

Sau khi xác định lượng pha, bạn có thể xem tiếp có cần phối với sản phẩm khác trong cùng lần phun hay không. Nếu phối trộn, hãy kiểm tra chỉ dẫn của cả hai sản phẩm và nguồn nước. Những hỗn hợp có canxi, phosphat hoặc sulfat cần được xem kỹ về tương thích, nhất là ở nồng độ đậm đặc.

Thử pha lượng nhỏ giúp phát hiện cặn, vón hoặc tách lớp, nhưng hỗn hợp trong vẫn có thể không phù hợp với cây. Vì vậy, cần kiểm tra cả nồng độ, thời tiết và hướng dẫn phối trộn trước khi dùng rộng. Nếu chưa xác nhận được tương thích với MKP, MAP hoặc magie sulfat, nên bố trí riêng thay vì ghép chung chỉ để giảm một lần phun.

Bao lâu dùng lại?

Về lần sử dụng tiếp theo, catalogue nêu khoảng tham khảo 4–6 lần/vụ cho cây ăn trái và không ấn định số ngày giữa các lần cho sầu riêng. Hãy xem số lần đã dùng, giai đoạn cây và lượng bo từ các nguồn khác trước khi bố trí đợt tiếp; không chuyển con số theo vụ thành một lịch phun hằng tuần.

Ghi ngày phun, mức pha, lượng dung dịch, tình trạng lá và bo từ các nguồn khác. Nếu theo dõi nứt trái, đếm riêng trái mới nứt; vết nứt cũ không liền lại nhờ phân bón và không phải lý do để tăng liều.

Tài liệu tham khảo

Bài viết liên quan