Bước 1: Giữ chương trình nền ổn định
Không thay toàn bộ công thức chỉ vì một chùm đã đậu trái. Giai đoạn chuyển tiếp vẫn cần NPK cân bằng để duy trì ngọn, lá và chùm hoa trên. Nếu hệ thống A–B hoặc NPK nền đã đủ, không bổ sung thêm một công thức cân bằng theo thói quen.
Bước 2: Điều chỉnh Đạm theo sức ngọn
Nếu ngọn xanh đậm, lóng dài và lá lớn, cần xem lại tổng Đạm và nước. Nếu ngọn chùn, lá nhạt, chùm trên nhỏ nhưng rễ còn khỏe, có thể chương trình nền chưa đủ hoặc tải trái quá cao.
Không đánh giá Đạm chỉ bằng màu lá. Ánh sáng, Magie, Sắt, pH và rễ cũng ảnh hưởng màu xanh.
Bước 3: Tăng Kali từng bước theo tải trái
Chỉ tăng Kali khi trái đã đậu ổn định và bắt đầu lớn. Chuyển từng bước, theo dõi ngọn, lá, chùm trên và EC; không để Kali cao làm chương trình mất cân đối Canxi hoặc Magie.
Bước 4: Bổ sung Canxi, Bo, Kẽm khi có nhu cầu
Chỉ bổ sung khi nước, rễ và tải trái đã được quản lý. Nhóm này không xử lý rụng do bệnh, sốc nước hoặc thụ phấn kém và cần tách khỏi hỗn hợp Lân cao có nguy cơ tương kỵ.
Bước 5: Bổ sung Magie và vi lượng khi còn thiếu
Chọn nhánh trung vi lượng khi bộ lá nhạt hoặc chương trình nền còn thiếu. Không chồng nhiều nguồn Bo, Kẽm; cần tính tổng thành phần trước khi phối hợp.
Bước 6: Quản lý stress trước khi tăng phân
Nếu cây vừa trải qua nắng nóng, mưa kéo dài, tưới thất thường hoặc EC biến động, không nên tăng ngay nhiều phân. Al-ginic hoặc Honey Amino có thể hỗ trợ phục hồi sinh lý nhẹ sau khi nhiệt độ, nước và vùng rễ đã được kiểm soát.
Hai sản phẩm này không thay NPK, Canxi hoặc Kali. Chỉ đưa vào khi có stress rõ và tránh pha thành một hỗn hợp quá nhiều thành phần.
Bước 7: Theo dõi phản ứng trước khi đổi lần tiếp theo
Sau một thay đổi, theo dõi ít nhất 3–5 ngày tùy điều kiện. Xem ngọn mới, chùm đang nở, trái non, màu lá, EC và lượng nước thoát. Không đổi đồng thời NPK, nước, Canxi, vi lượng và sản phẩm stress vì sẽ không biết yếu tố nào tạo phản ứng.