Tất cả ứng dụng canh tác
Nhóm sản phẩm nào nên ưu tiên trong giai đoạn đậu trái - trái non?
Sầu riêngĐậu trái, trái nonChọn sản phẩm trái non

Nhóm sản phẩm nào nên ưu tiên trong giai đoạn đậu trái - trái non?

Giai đoạn đậu trái - trái non cần chọn sản phẩm theo tình trạng cây: stress, rụng trái, đi đọt, thiếu vi lượng, rễ yếu hoặc gặp mưa ẩm.

Giai đoạn đậu trái – trái non cần chọn đúng nhóm, không phải dùng thật nhiều

Sau khi sầu riêng đậu trái, cây bước vào giai đoạn rất nhạy. Trái non mới hình thành, cuống trái còn yếu, bộ rễ phải chuyển sang nuôi trái, bộ lá phải duy trì quang hợp ổn định, trong khi thời tiết có thể thay đổi bất thường.

Ở giai đoạn này, nhà vườn thường có rất nhiều lựa chọn: Amino, rong biển, Canxi – Bo, trung vi lượng, phục hồi rễ, phòng bệnh sau mưa, dinh dưỡng nền nuôi trái. Vấn đề là nếu dùng không đúng tình trạng cây, hoặc pha quá nhiều nhóm sản phẩm trong một lần, cây có thể rối sinh lý, đi đọt cạnh tranh, rụng trái non hoặc hấp thu kém.

Vì vậy, câu hỏi “nên dùng sản phẩm nào?” không nên trả lời bằng một công thức cố định. Cách đúng là phân loại tình trạng cây trước, sau đó chọn nhóm sản phẩm phù hợp.

Nguyên tắc chính là: cây ổn thì dưỡng nhẹ; cây stress thì giảm stress; cây thiếu vi lượng thì bổ sung vi lượng; cuống yếu thì hỗ trợ Canxi – Bo – Kẽm; rễ yếu thì phục hồi rễ; mưa ẩm thì phòng vệ bệnh.

Trước khi chọn sản phẩm, cần kiểm tra điều gì?

Trước khi quyết định dùng Honey Amino, Aqua Combi, Calix, Al-ginic, Salmon hay Fosalic, nhà vườn cần kiểm tra nhanh 5 yếu tố.

Trước hết là tỷ lệ rụng trái non. Rụng nhẹ và giảm dần có thể là rụng sinh lý bình thường. Rụng thành từng đợt, rụng sau mưa, sau nắng, sau khi cây đi đọt hoặc sau phun xịt là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ.

Thứ hai là sức lá. Lá xanh ổn định, có độ bóng, không xỉn màu là nền tốt để nuôi trái. Nếu lá nhạt, xỉn, rũ nhẹ hoặc cây phản ứng chậm, cần hỗ trợ cây trước khi thúc trái.

Thứ ba là bộ rễ và đất vùng gốc. Nếu đất ẩm bí, rễ trắng ít, cây bón phân không ăn, thì phun lá chỉ hỗ trợ tạm thời. Cần phục hồi nền rễ.

Thứ tư là cuống trái và mô trái non. Nếu cuống mảnh, dễ vàng, trái không đều, cần quan tâm đến Canxi, Bo, Kẽm và trung vi lượng.

Thứ năm là đọt cạnh tranh và thời tiết. Nếu cây vừa giữ trái vừa bung đọt, hoặc vừa gặp mưa ẩm kéo dài, hướng xử lý phải khác so với cây đang ổn định.

Nhóm Amino: ưu tiên khi cây mệt, stress, lá xỉn màu

Nhóm Amino phù hợp khi cây cần hồi sinh lý. Sau đậu trái, cây thường mất sức do vừa trải qua làm bông, xổ nhụy và đậu trái. Nếu gặp thêm mưa nắng thất thường, cây càng dễ stress.

Trong nhóm sản phẩm Duli, Honey Amino phù hợp với mục tiêu này.

Khi nào ưu tiên Honey Amino?

Nên ưu tiên Honey Amino khi:

  • Cây mệt sau đậu trái.
  • Lá xỉn màu, thiếu độ bóng.
  • Trái non chững lại sau mưa nắng.
  • Cây phản ứng chậm sau chăm sóc.
  • Trái rụng rải rác do stress.
  • Cây cần hồi sinh lý trước khi tăng dinh dưỡng nuôi trái.

Honey Amino không phải thuốc giữ trái tức thì. Vai trò chính là giúp cây giảm stress, hồi sinh lý và duy trì sức cây. Khi cây ổn hơn, nhà vườn mới chuyển sang các nhóm khác như trung vi lượng, Canxi – Bo hoặc dinh dưỡng nền nuôi trái.

Khi nào chưa cần dùng Honey Amino?

Nếu cây đang khỏe, lá xanh ổn định, trái non giữ tốt, không rụng bất thường, không cần phun Amino liên tục. Giai đoạn trái non cần sự ổn định, không cần tác động quá dày.

Nhóm rong biển – mát cây: ưu tiên khi cây gặp mưa nắng, sốc ẩm, sốc nước

Nhóm tảo biển, mát cây, giải độc phù hợp khi cây bị stress do điều kiện bất lợi. Sau đậu trái, nếu gặp mưa kéo dài, nắng gắt, sốc nước hoặc sốc phân thuốc nhẹ, cây dễ rụng trái non và lá xỉn màu.

Trong nhóm sản phẩm Duli, Al-ginic phù hợp với nhánh này.

Khi nào ưu tiên Al-ginic?

Nên ưu tiên Al-ginic khi:

  • Cây vừa gặp mưa hoặc sốc ẩm.
  • Trái non rụng sau mưa, nắng gắt hoặc thay đổi nước.
  • Lá kém tươi, cây chậm hồi.
  • Cần mát cây, giải độc, giảm áp lực sinh lý.
  • Đất còn ẩm, chưa nên tưới gốc mạnh.
  • Cây cần ổn định trước khi chuyển sang nuôi trái.

Al-ginic nên được xem là sản phẩm hỗ trợ vượt stress, không phải sản phẩm thay thế dinh dưỡng nền. Nếu cây đã ổn định, không cần dùng lặp quá dày.

Nhóm trung vi lượng: ưu tiên khi lá nhạt, trái không đều, cuống yếu

Trái non cần nền vi lượng tốt để phát triển ổn định. Nếu lá xanh nhạt, thiếu bóng, trái non không đều, cuống trái mảnh hoặc cây nghi thiếu Bo, Kẽm, Magie, Sắt, Mangan, nên nghĩ đến nhóm trung vi lượng.

Trong nhóm sản phẩm Duli, Aqua Combi phù hợp với mục tiêu bổ sung trung vi lượng toàn diện.

Khi nào ưu tiên Aqua Combi?

Nên ưu tiên Aqua Combi khi:

  • Lá xanh nhạt, thiếu độ bóng.
  • Trái non phát triển không đều.
  • Cuống trái yếu, mảnh.
  • Cây nghi thiếu Bo, Kẽm, Magie và vi lượng.
  • Bộ lá chưa đủ sức nuôi trái.
  • Trái non chậm lớn dù cây không stress nặng.
  • Cần bổ sung nền vi lượng trước khi tăng dinh dưỡng nuôi trái.

Aqua Combi không phải sản phẩm giữ trái tức thì. Vai trò chính là hoàn thiện nền trung vi lượng để cây nuôi trái tốt hơn.

Lưu ý khi dùng Aqua Combi

Không nên phun Aqua Combi quá dày hoặc phối tùy tiện với nhiều sản phẩm vi lượng khác. Giai đoạn trái non rất nhạy, nên mỗi lần phun cần có mục tiêu rõ ràng.

Nhóm Canxi – Bo – Kẽm: ưu tiên khi cuống trái yếu, mô trái non chưa chắc

Trong giai đoạn sau đậu trái, cuống trái là vị trí rất quan trọng. Nếu cuống yếu, dễ vàng, mô trái non mềm, trái dễ rụng khi còn nhỏ, nhà vườn cần quan tâm đến Canxi – Bo – Kẽm.

Trong nhóm sản phẩm Duli, Calix phù hợp với mục tiêu hỗ trợ Canxi hữu cơ, Fulvic, Bo và Kẽm cho cuống trái và mô trái non.

Khi nào ưu tiên Calix?

Nên ưu tiên Calix khi:

  • Cuống trái mảnh, yếu.
  • Cuống trái dễ vàng.
  • Trái non rụng khi còn nhỏ.
  • Mô trái non mềm, kém khỏe.
  • Cây cần hỗ trợ Canxi – Bo – Kẽm.
  • Trái non đã giữ được nhưng chưa phát triển đều.
  • Cần hỗ trợ nền mô cuống trước khi bước vào nuôi trái mạnh.

Calix không nên được hiểu là thuốc giữ trái tức thì. Nếu cây rụng do sốc nước, rễ yếu, bệnh hoặc đi đọt cạnh tranh, cần xử lý đúng nguyên nhân trước.

Lưu ý khi dùng Calix

Calix có Bo và Kẽm, trong khi Aqua Combi cũng có nhóm vi lượng. Vì vậy, không nên dùng hai sản phẩm quá sát nhau nếu chưa kiểm soát tổng lượng vi lượng. Cần tách lần phun, theo dõi phản ứng của cây và tránh phun khi trái còn ướt hoặc trời chuẩn bị mưa.

Nhóm phục hồi rễ: ưu tiên khi cây bón phân không ăn, rễ yếu, đất bí

Nếu rễ hấp thu kém, cây không thể nuôi trái ổn định dù nhà vườn có phun nhiều sản phẩm qua lá. Rễ yếu thường là nguyên nhân làm trái non chậm lớn, lá xỉn màu và rụng kéo dài.

Trong nhóm sản phẩm Duli, Salmon phù hợp với nhánh phục hồi đất, vùng rễ và khả năng hấp thu.

Khi nào ưu tiên Salmon?

Nên ưu tiên Salmon khi:

  • Cây bón phân không ăn.
  • Rễ cám yếu, rễ trắng ra ít.
  • Đất vùng gốc bí, chai, hấp thu kém.
  • Cây phản ứng chậm sau tưới.
  • Lá xỉn kéo dài dù đã phun lá.
  • Trái non chậm lớn trên toàn cây.
  • Cây cần phục hồi nền hấp thu trước khi tăng dinh dưỡng nuôi trái.

Salmon nên ưu tiên tưới gốc hoặc qua hệ thống tưới khi đất đủ ẩm nhưng không úng. Nếu đất còn sũng nước, rễ có mùi hôi hoặc có dấu hiệu thối, cần thoát nước và xử lý bệnh trước, chưa nên tưới phục hồi.

Nhóm phòng vệ: ưu tiên khi gặp mưa ẩm, áp lực nấm bệnh tăng

Sau đậu trái, mưa ẩm kéo dài làm tăng nguy cơ bệnh trên cuống trái, trái non, thân cành và vùng rễ. Nếu chỉ tập trung dưỡng trái mà bỏ qua bệnh, trái vẫn có thể rụng mạnh.

Trong nhóm sản phẩm Duli, Fosalic phù hợp với nhánh phòng vệ cây trồng khi áp lực nấm bệnh tăng.

Khi nào ưu tiên Fosalic?

Nên ưu tiên Fosalic khi:

  • Vườn gặp mưa ẩm kéo dài.
  • Tán cây lâu khô, ẩm độ cao.
  • Vườn có tiền sử xì mủ, thối vỏ, thối rễ.
  • Cuống trái hoặc trái non có dấu hiệu thâm nhẹ sau mưa.
  • Cần phòng vệ trước khi bệnh lan mạnh.
  • Cây đang ở giai đoạn trái non nhưng áp lực bệnh tăng rõ.

Fosalic không phải sản phẩm dưỡng trái chính. Đây là nhánh phòng vệ. Nếu bệnh đã rõ, trái thối, cuống đen, rụng hàng loạt hoặc bệnh lan nhanh, cần xử lý theo quy trình bảo vệ thực vật chuyên biệt.

Chọn nhóm sản phẩm theo từng tình trạng cây

Tình huống 1: Cây ổn định, trái non giữ tốt

Nếu cây khỏe, lá xanh, trái non giữ đều, cuống tốt, rụng sinh lý giảm dần, không cần dùng nhiều sản phẩm.

Ưu tiên:

  • Giữ nước ổn định.
  • Theo dõi tỷ lệ rụng.
  • Dưỡng nhẹ, không phun dày.
  • Có thể dùng Aqua Combi nếu cần trung vi lượng.
  • Có thể dùng Calix nếu cuống cần chắc hơn.

Không cần dùng Honey Amino hoặc Al-ginic nếu cây không stress. Không cần dùng Fosalic nếu áp lực bệnh thấp.

Tình huống 2: Cây rụng trái non sau mưa, nắng hoặc sốc nước

Nếu trái rụng sau thời tiết bất lợi, cần ưu tiên ổn định sinh lý trước.

Ưu tiên:

  • Al-ginic nếu cây sốc ẩm, sốc nước, cần mát cây.
  • Honey Amino nếu cây thiếu sức, lá xỉn.
  • Kiểm tra nước và thoát nước trước.
  • Chưa vội dùng NPK cao hoặc phun nhiều vi lượng.
  • Nếu mưa ẩm kéo dài, kiểm tra thêm nguy cơ bệnh.

Tình huống 3: Cây đi đọt cạnh tranh với trái non

Nếu cây vừa giữ trái vừa bung đọt, đọt non sẽ cạnh tranh dinh dưỡng với trái.

Ưu tiên:

  • Dừng các nhóm thúc sinh trưởng.
  • Kiểm soát nước, tránh dư ẩm.
  • Honey Amino hoặc Al-ginic nếu cây stress.
  • Aqua Combi nếu lá nhạt, cuống yếu.
  • Không bón mạnh làm đọt bung thêm.
  • Theo dõi tỷ lệ rụng ở cành có đọt.

Tình huống 4: Cây gặp mưa ẩm, nguy cơ bệnh tăng

Nếu mưa kéo dài, tán lâu khô, áp lực bệnh tăng, cần tách rõ nhánh phòng vệ.

Ưu tiên:

  • Thoát nước và làm thông thoáng tán trước.
  • Al-ginic hoặc Honey Amino nếu cây stress.
  • Fosalic nếu áp lực nấm bệnh tăng.
  • Không pha Fosalic chung nhiều sản phẩm nếu trái non đang nhạy.
  • Nếu bệnh rõ, xử lý theo hướng BVTV chuyên biệt.

Tình huống 5: Cây rễ yếu, bón phân không ăn

Nếu cây rễ yếu, phun lá chỉ hỗ trợ tạm thời. Cần phục hồi nền hấp thu.

Ưu tiên:

  • Kiểm tra thoát nước.
  • Salmon khi đất đã thoáng.
  • Honey Amino hoặc Al-ginic nếu cây stress.
  • Chưa tăng dinh dưỡng nền mạnh.
  • Theo dõi phản ứng cây sau 5–7 ngày.

Tình huống 6: Lá nhạt, trái không đều, cuống yếu

Nếu lá xanh nhạt, thiếu bóng, trái không đều, cuống yếu, nên ưu tiên trung vi lượng và Canxi – Bo – Kẽm.

Ưu tiên:

  • Aqua Combi khi nghi thiếu trung vi lượng tổng thể.
  • Calix khi cuống trái yếu, mô trái non mềm.
  • Tách lần sử dụng nếu cần cả hai.
  • Không phun quá dày hoặc phối nhiều vi lượng cùng lúc.

Có nên dùng nhiều nhóm cùng một lúc không?

Không nên dùng nhiều nhóm cùng lúc nếu chưa xác định rõ mục tiêu. Giai đoạn trái non rất nhạy. Khi pha quá nhiều sản phẩm, nhà vườn khó biết cây phản ứng với nhóm nào, đồng thời tăng nguy cơ nóng trái, rối sinh lý hoặc rụng trái.

Nguyên tắc an toàn:

  • Mỗi lần xử lý nên có một mục tiêu chính.
  • Stress thì ưu tiên Honey Amino hoặc Al-ginic.
  • Thiếu vi lượng thì dùng Aqua Combi.
  • Cuống yếu thì dùng Calix.
  • Rễ yếu thì dùng Salmon qua gốc khi đất đã thoáng.
  • Mưa ẩm, nguy cơ bệnh thì dùng Fosalic ở lần riêng.
  • Không phun khi trái còn ướt, nắng gắt hoặc sắp mưa.
  • Không lặp vi lượng quá dày.
  • Muốn phối thì thử tương hợp và thử diện nhỏ trước.

Lịch định hướng 14 ngày đầu sau đậu trái

Ngày 1–3: Quan sát và phân nhóm cây

Không vội phun nhiều. Kiểm tra tỷ lệ rụng, sức lá, cuống trái, rễ, nước và đọt. Phân nhóm cây khỏe, cây stress, cây rễ yếu, cây thiếu vi lượng, cây nguy cơ bệnh.

Ngày 3–5: Hỗ trợ cây stress

Nếu cây mệt, lá xỉn, rụng sau mưa nắng, dùng Honey Amino hoặc Al-ginic. Chọn một sản phẩm theo biểu hiện cây.

Ngày 5–7: Bổ sung vi lượng hoặc cuống trái nếu cần

Nếu lá nhạt, dùng Aqua Combi. Nếu cuống trái yếu, dùng Calix. Không nhất thiết dùng cả hai cùng lúc.

Ngày 7–10: Phục hồi rễ nếu cây hấp thu kém

Nếu cây bón phân không ăn và đất đã thoáng, tưới Salmon để hỗ trợ vùng rễ. Không tưới khi đất còn úng.

Ngày 10–14: Phòng vệ nếu mưa ẩm kéo dài

Nếu vườn gặp mưa ẩm và áp lực bệnh tăng, cân nhắc Fosalic ở lần riêng. Nếu cây đã ổn, có thể chuyển dần sang dinh dưỡng nuôi trái theo sức cây.

Liều lượng tham khảo

Sản phẩmNhóm vai tròKhi nào ưu tiênLiều tham khảo cho cây ăn trái
Honey AminoAmino, giảm stress, hồi sinh lýCây mệt, lá xỉn, rụng trái do stressPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
Al-ginicTảo biển, mát cây, giải độc, vượt stressMưa nắng thất thường, sốc ẩm, cây kém tươiPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
Aqua CombiTrung vi lượng toàn diệnLá nhạt, trái không đều, nghi thiếu vi lượngPhun 0,5–1 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 100–150 ml/1000 m²
CalixCanxi hữu cơ, Fulvic, Bo, KẽmCuống trái yếu, mô trái non mềm, cần chắc cuốngPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
SalmonPhục hồi đất, vùng rễ, cải thiện hấp thuRễ yếu, bón phân không ăn, đất bíPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
FosalicPhòng vệ cây trồng khi áp lực nấm bệnh tăngMưa ẩm, vườn có nguy cơ bệnh sau đậu tráiPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
Sản phẩmHoney Amino
Nhóm vai tròAmino, giảm stress, hồi sinh lý
Khi nào ưu tiênCây mệt, lá xỉn, rụng trái do stress
Liều tham khảo cho cây ăn tráiPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
Sản phẩmAl-ginic
Nhóm vai tròTảo biển, mát cây, giải độc, vượt stress
Khi nào ưu tiênMưa nắng thất thường, sốc ẩm, cây kém tươi
Liều tham khảo cho cây ăn tráiPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
Sản phẩmAqua Combi
Nhóm vai tròTrung vi lượng toàn diện
Khi nào ưu tiênLá nhạt, trái không đều, nghi thiếu vi lượng
Liều tham khảo cho cây ăn tráiPhun 0,5–1 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 100–150 ml/1000 m²
Sản phẩmCalix
Nhóm vai tròCanxi hữu cơ, Fulvic, Bo, Kẽm
Khi nào ưu tiênCuống trái yếu, mô trái non mềm, cần chắc cuống
Liều tham khảo cho cây ăn tráiPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
Sản phẩmSalmon
Nhóm vai tròPhục hồi đất, vùng rễ, cải thiện hấp thu
Khi nào ưu tiênRễ yếu, bón phân không ăn, đất bí
Liều tham khảo cho cây ăn tráiPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²
Sản phẩmFosalic
Nhóm vai tròPhòng vệ cây trồng khi áp lực nấm bệnh tăng
Khi nào ưu tiênMưa ẩm, vườn có nguy cơ bệnh sau đậu trái
Liều tham khảo cho cây ăn tráiPhun 2–3 ml/lít nước; tưới nhỏ giọt 2–3 lít/1000 m²

Liều lượng trên là mức tham khảo. Thực tế cần điều chỉnh theo tuổi cây, sức cây, tỷ lệ đậu trái, mức độ rụng, độ ẩm đất, thời tiết và độ nhạy của vườn. Giai đoạn trái non nên dùng đúng mục tiêu, tránh phối nhiều sản phẩm trong cùng một lần.

Những lỗi cần tránh khi chọn sản phẩm giai đoạn trái non

Dùng một công thức cho mọi vườn

Mỗi vườn có tình trạng khác nhau. Vườn rễ yếu không giống vườn thiếu vi lượng. Vườn stress sau mưa không giống vườn cuống trái yếu. Không nên dùng một combo cố định cho tất cả.

Pha quá nhiều sản phẩm trong một bình

Đây là lỗi phổ biến. Trái non nhạy, phối phức tạp dễ làm cây rối sinh lý. Nên tách mục tiêu xử lý.

Dùng Fosalic như sản phẩm dưỡng trái

Fosalic là nhánh phòng vệ khi áp lực bệnh tăng. Không nên dùng như sản phẩm dưỡng trái chính nếu vườn không có nguy cơ bệnh.

Dùng Salmon khi đất còn úng

Salmon chỉ nên dùng khi đất đã thoáng. Nếu đất còn sũng nước, cần thoát nước trước.

Lạm dụng vi lượng

Aqua Combi và Calix đều liên quan đến vi lượng. Không nên dùng quá dày hoặc phối chồng nhiều sản phẩm có Bo – Kẽm.

Khi nào nên chuyển sang dinh dưỡng nền nuôi trái?

Có thể chuyển dần sang dinh dưỡng nền nuôi trái khi:

  • Trái non đã giữ ổn định.
  • Tỷ lệ rụng giảm.
  • Cuống trái xanh, không vàng nhanh.
  • Trái phát triển đều hơn.
  • Lá không xỉn màu.
  • Rễ hoạt động tốt, cây ăn phân.
  • Nước tưới ổn định.
  • Cây không đi đọt mạnh cạnh tranh.
  • Không có áp lực bệnh rõ.

Nếu chưa đạt các dấu hiệu này, nên tiếp tục ổn định cây trước. Không nên thúc trái lớn quá sớm khi trái non và sinh lý cây chưa vững.

Câu hỏi thường gặp

Giai đoạn trái non nên ưu tiên nhóm nào trước?

Không có một nhóm cố định. Cây stress ưu tiên Honey Amino hoặc Al-ginic. Lá nhạt, trái không đều ưu tiên Aqua Combi. Cuống yếu ưu tiên Calix. Rễ yếu ưu tiên Salmon. Mưa ẩm, nguy cơ bệnh ưu tiên Fosalic.

Có nên dùng cả Honey Amino, Aqua Combi, Calix, Al-ginic, Salmon và Fosalic cùng lúc không?

Không nên. Mỗi lần xử lý nên có một mục tiêu chính. Dùng quá nhiều nhóm cùng lúc dễ làm cây rối sinh lý và khó kiểm soát phản ứng.

Cây rụng trái non nên dùng gì?

Cần xem nguyên nhân. Rụng do stress dùng Honey Amino hoặc Al-ginic. Rụng kèm lá nhạt, cuống yếu dùng Aqua Combi hoặc Calix. Rụng kèm rễ yếu dùng Salmon. Rụng sau mưa ẩm có nguy cơ bệnh thì xem xét Fosalic.

Cây rễ yếu có nên phun nhiều qua lá không?

Phun lá có thể hỗ trợ tạm thời, nhưng nếu rễ yếu, cần phục hồi nền rễ. Salmon phù hợp khi đất đã thoáng, không úng.

Cây gặp mưa sau đậu trái nên làm gì trước?

Thoát nước, kiểm tra rễ, chờ lá và trái khô, sau đó dùng Al-ginic hoặc Honey Amino nếu cây stress. Nếu áp lực bệnh tăng, cân nhắc Fosalic.

Kết luận

Giai đoạn đậu trái – trái non là thời điểm cần chọn sản phẩm rất thận trọng. Chọn đúng nhóm sản phẩm quan trọng hơn dùng nhiều sản phẩm. Mỗi tình trạng cây cần một trọng tâm xử lý khác nhau.

Trong gợi ý sản phẩm Duli, Honey Amino phù hợp khi cây cần hồi sinh lý; Al-ginic phù hợp khi cây stress do mưa nắng, sốc ẩm; Aqua Combi phù hợp khi thiếu trung vi lượng; Calix phù hợp khi cuống trái và mô trái non yếu; Salmon phù hợp khi rễ hấp thu kém; Fosalic phù hợp khi mưa ẩm làm tăng áp lực nấm bệnh.

Muốn giữ trái non ổn định, nhà vườn cần đọc đúng tình trạng cây trước khi chọn sản phẩm. Không có một combo cố định cho mọi vườn. Sản phẩm chỉ phát huy tốt khi được dùng đúng mục tiêu, đúng thời điểm và phù hợp với sức cây thực tế.

Cần tư vấn theo tình trạng vườn thực tế? Nhà vườn có thể liên hệ Duli để được hướng dẫn phân nhóm cây sau đậu trái và chọn Honey Amino, Aqua Combi, Calix, Al-ginic, Salmon hoặc Fosalic phù hợp theo từng tình huống.