Khi đống phân ủ chậm hoai, cây con ra rễ kém hoặc sâu ăn lá xuất hiện, cần xác định nguyên nhân trước khi chọn cách xử lý. Nếu cân nhắc dùng vi sinh, hãy chọn theo việc cần làm: phân giải nguyên liệu, hỗ trợ dinh dưỡng hay tác động lên một loài sâu, bệnh cụ thể.
Một tên như Bacillus có thể gặp trong cả sản phẩm hỗ trợ dinh dưỡng và sản phẩm quản lý bệnh. Vì vậy, khi tìm hiểu vi sinh trong nông nghiệp qua 7 nhóm công dụng dưới đây, hãy đối chiếu đến đúng loài, chủng và hướng dẫn của sản phẩm định dùng.
Vi sinh vật cố định đạm
Nhóm này chuyển khí nitơ trong không khí thành hợp chất chứa đạm. Ví dụ quen thuộc là các vi khuẩn tạo nốt sần, trong đó có Rhizobium và Bradyrhizobium, cộng sinh với cây họ Đậu. Cây cung cấp chất hữu cơ cho vi khuẩn; vi khuẩn cố định đạm trong nốt sần để đóng góp vào dinh dưỡng của cây.
Để hình thành mối quan hệ đó, phải có vi khuẩn tương thích với cây trồng. Khi chuẩn bị gieo đậu tương, hãy kiểm tra chế phẩm có hướng dẫn cho đậu tương hay không. Một sản phẩm có thể phối hợp nhiều chủng cho nhiều cây, nên cần đọc đúng danh sách cây và cách xử lý hạt hoặc vùng gieo trên nhãn.
Ngoài nhóm tạo nốt sần, Azotobacter và Azospirillum cũng có những chủng được chọn để hỗ trợ dinh dưỡng và sinh trưởng. Phần đạm đóng góp thay đổi theo chủng, cây và điều kiện đất. Nếu dự định giảm phân đạm, cần có khuyến cáo cho sản phẩm và cây cụ thể, rồi theo dõi kết quả khi áp dụng.
Vi sinh vật hỗ trợ huy động lân, kali
Khác với việc khai thác nitơ từ không khí, nhóm này tác động lên nguồn lân, kali trong đất hoặc vật liệu đã bón. Một phần dinh dưỡng đang ở dạng cây khó tiếp cận có thể được huy động nhờ hoạt động của các chủng phù hợp.
Chẳng hạn, axit hữu cơ do vi sinh tạo ra có thể hòa tan một số hợp chất lân hoặc góp phần giải phóng kali từ khoáng. Enzyme do một số chủng tiết ra còn giúp phân giải hợp chất chứa lân hữu cơ. Trong chế phẩm hỗ trợ hòa tan lân có thể gặp những chủng thuộc Bacillus hoặc Pseudomonas; với huy động kali, cần tìm đúng chức năng được công bố trên sản phẩm.
Khi chọn nhóm này, hãy xem cùng kết quả đất và lượng phân đã dùng. Nếu nguồn lân hoặc kali có thể cung cấp chưa đủ cho cây, vẫn cần tính lượng bổ sung. Chọn chế phẩm theo mục tiêu huy động dinh dưỡng, đồng thời giữ kế hoạch bón để đáp ứng nhu cầu trong vụ.
Vi sinh vật phân giải hữu cơ
Phân chuồng và phụ phẩm dùng để ủ compost cần được phân hủy thành vật liệu phù hợp trước khi bón vào vùng rễ. Các vi sinh vật phân giải tham gia bằng cách tạo enzyme để xử lý những thành phần trong nguyên liệu. Một số chủng Trichoderma, Bacillus và xạ khuẩn được chọn cho công việc này.
Muốn đống ủ phân hủy tốt, cần chuẩn bị nguyên liệu, độ ẩm và độ thoáng phù hợp. Khi dùng chế phẩm, chọn loại có hướng dẫn cho vật liệu đang ủ và bổ sung đúng giai đoạn. Đống quá khô làm hoạt động phân hủy chậm lại; sũng nước, nén chặt dễ thiếu không khí. Nếu đống đang nóng, phải xem quy trình trước khi bổ sung thêm vi sinh vì khả năng chịu nhiệt khác nhau giữa các chủng.
Sau đó, theo dõi độ phân hủy, mùi và diễn biến nhiệt, kể cả sau đảo trộn. Đánh giá cả quá trình ủ và giai đoạn ủ chín để quyết định lúc sử dụng. Số ngày kể từ khi trộn chế phẩm chỉ là một thông tin trong sổ theo dõi; nguyên liệu còn nóng mạnh hoặc phân hủy chưa đạt cần tiếp tục được xử lý.
Nấm rễ cộng sinh
Khi dinh dưỡng đã có trong đất, cây vẫn cần bộ rễ tiếp cận được nguồn đó. Nấm rễ cộng sinh phát triển cùng rễ và tạo mạng sợi lan ra đất xung quanh, giúp khai thác dinh dưỡng ở những vị trí rễ khó vươn tới. Cây cung cấp chất hữu cơ cho nấm, còn nấm hỗ trợ tiếp cận dinh dưỡng, đặc biệt là lân, và có thể góp phần hấp thu nước.
Quan hệ này gọi là mycorrhiza. Trong trồng trọt, một nhóm thường gặp là nấm rễ nội cộng sinh AMF. Để hình thành cộng sinh, nấm cần gặp rễ sống của cây phù hợp. Vì vậy, khâu làm cây giống, vào bầu hoặc trồng mới thường thuận tiện để đưa chế phẩm đến gần rễ theo hướng dẫn.
Trước khi mua, xem cả loại cây, chế độ bón lân và điều kiện đất. Nấm rễ có thể đã hiện diện trong vườn; cung cấp nhiều lân cũng có thể làm giảm sự hình thành cộng sinh. Với chế phẩm định dùng, cần kiểm tra chất lượng, khả năng tương thích với cây và theo dõi kết quả ở điều kiện thực tế.
Vi khuẩn vùng rễ hỗ trợ sinh trưởng
Nhóm vi khuẩn vùng rễ có khả năng hỗ trợ sinh trưởng thường được gọi là PGPR. Tên này nhấn mạnh mối quan hệ với rễ và tác động lên cây, nên có thể bao gồm cả những chủng đã gặp ở nhóm cố định đạm hoặc huy động dinh dưỡng.
Một số chủng thuộc Bacillus, Pseudomonas hoặc Azospirillum có thể tạo chất điều hòa sinh trưởng như IAA, hỗ trợ cây tiếp cận dinh dưỡng hoặc tác động đến sự phát triển của rễ. Các chức năng khác nhau giữa từng chủng. Vì thế, cần xem công dụng của chế phẩm cụ thể để biết đang bổ sung khả năng nào cho vùng rễ.
Khi sử dụng, đưa sản phẩm đến đúng vị trí được hướng dẫn, như hạt, bầu hoặc đất quanh rễ. Đồng thời giữ điều kiện nước, độ thoáng và dinh dưỡng phù hợp. Nếu cây chậm lớn do úng, thiếu nước hay rễ bị tổn thương, cần xử lý nguyên nhân đó trong cùng kế hoạch chăm sóc.
Vi sinh vật đối kháng mầm bệnh
Bên cạnh hỗ trợ dinh dưỡng, một số chủng vi sinh được tuyển chọn để ức chế mầm bệnh. Những chủng thuộc Trichoderma, Bacillus hoặc Streptomyces có thể được dùng cho mục đích này. Tùy chủng, chúng cạnh tranh nơi sống, dinh dưỡng, tạo chất ức chế, ký sinh lên nấm gây bệnh hoặc hỗ trợ phản ứng phòng vệ của cây.
Khi chọn để quản lý bệnh, hãy bắt đầu từ bệnh cần xử lý, cây trồng và vị trí sử dụng. Chẳng hạn, đang có Trichoderma để ủ phân, muốn dùng tiếp cho vùng rễ thì phải kiểm tra sản phẩm có hướng dẫn cho cây và mục tiêu đó hay không. Nếu chỉ được hướng dẫn ủ nguyên liệu, cần tìm chế phẩm có công dụng phù hợp với bệnh đang quản lý.
Nhiều chế phẩm đối kháng được bố trí sớm để hạn chế mầm bệnh và bảo vệ vùng rễ. Với cây đã thối rễ hoặc suy nặng, cần xác định nguyên nhân, xử lý đất, nước và bệnh hại theo tình trạng vườn. Thời điểm và cách dùng vi sinh phải nằm trong phương án xử lý đó.
Vi sinh vật phòng trừ sâu hại
Để chọn chế phẩm trừ sâu, trước hết cần nhận diện loài gây hại và giai đoạn phát triển của chúng. Bt, nấm trắng và nấm xanh là 3 ví dụ thường gặp, với cách tác động khác nhau:
| Tác nhân |
Cách tác động và điểm cần kiểm tra |
| Bacillus thuringiensis (Bt) | Protein có tác dụng với một số nhóm côn trùng khi chúng ăn phải; chọn đúng chế phẩm cho loài sâu và cách sử dụng |
| Beauveria bassiana — nấm trắng | Bào tử tiếp xúc với côn trùng mẫn cảm, nảy mầm và xâm nhập qua lớp vỏ cơ thể |
| Metarhizium spp. — nấm xanh | Bào tử tiếp xúc, nảy mầm và gây bệnh cho những côn trùng phù hợp với chủng nấm |
Với Bt dùng cho sâu ăn lá, cần đưa chế phẩm đến nơi sâu đang ăn. Nhiều loại có tác dụng tốt hơn khi sâu còn nhỏ; loại Bt và đối tượng trên nhãn vẫn phải được đối chiếu trước khi dùng. Vì vậy, nhận diện sâu và kiểm tra tuổi sâu cần đi trước việc chọn sản phẩm, lượng dùng và cách phun.
Nấm trắng, nấm xanh lại cần bào tử chạm được vào sâu hại. Khả năng nảy mầm và xâm nhập phụ thuộc chủng, độ ẩm, nhiệt độ và ánh nắng. Chọn thời điểm, vị trí và cách xử lý theo hướng dẫn từng chế phẩm, đồng thời kiểm tra tính tương thích nếu còn sử dụng thuốc nấm hoặc vật tư khác trong lịch chăm sóc.
Chọn chế phẩm vi sinh trong nông nghiệp theo công việc cần làm
Sau khi xác định nhóm công dụng, cần đọc tiếp thông tin của chính sản phẩm định mua. Bắt đầu từ cây và công việc cần xử lý, rồi kiểm tra 4 nội dung sau:
- Tên vi sinh và chủng: Đọc thông tin loài, mã chủng nếu có và công dụng đi kèm. Một tên như Bacillus hoặc Trichoderma gồm nhiều loài, chủng; cần biết sản phẩm được hướng dẫn cho việc nào.
- Mật độ và đơn vị công bố: CFU/g hoặc CFU/ml biểu thị số đơn vị có khả năng hình thành khuẩn lạc trên 1 gam hoặc 1 mililit. Một số chế phẩm ghi số bào tử, còn nấm rễ có thể ghi số mầm nhiễm. Khi so sản phẩm, đối chiếu chỉ tiêu, đơn vị, phương pháp xác định và mục đích sử dụng.
- Cây, đối tượng và cách dùng: Kiểm tra lượng, thời điểm và vị trí xử lý. Với ủ phân, cần hướng dẫn cho nguyên liệu; với xử lý hạt, tưới vùng rễ hoặc phun lá, cần đúng cây và công dụng dự kiến.
- Hạn dùng, bảo quản và phối hợp: Giữ sản phẩm đúng điều kiện trên nhãn. Trước khi dùng cùng thuốc nấm, chất sát khuẩn hoặc vật tư khác, xem hướng dẫn tương thích và cách bố trí giữa các lần sử dụng.
Nếu sản phẩm có cả hữu cơ hoặc NPK, cần tính phần dinh dưỡng ấy vào lượng bón của vườn. Bài phân hữu cơ, vô cơ và vi sinh khác nhau thế nào giải thích cách đọc những công thức phối hợp này.
Khi bắt đầu dùng một chế phẩm mới, ghi lại lượng, ngày và điều kiện xử lý, đồng thời theo dõi đúng công dụng đã chọn. Với ủ phân, xem tiến độ phân hủy và độ hoai; với sâu hại, kiểm tra số còn sống và mức độ gây hại theo thời điểm đánh giá phù hợp. Nếu cần so hiệu quả giữa các cách dùng, bố trí phần so sánh có điều kiện tương đồng và nhờ hỗ trợ thiết kế khi cần, trước khi mở rộng cho cả vườn.