Sầu riêng đang nuôi trái thì lúc nào nên bổ sung kali? Để trả lời cho vườn của bạn, hãy đặt tuổi trái, giống và ngày cắt dự kiến cạnh lượng kali đã có trong các đợt NPK trước. Kali cần được cân đối trong cả giai đoạn phát triển trái, thay vì chỉ chờ gần thu hoạch mới bón dồn.
Các tài liệu có thể nêu những mốc ngày khác nhau vì áp dụng cho giống, tuổi cây hoặc quy trình khác nhau. Cách sử dụng hữu ích là hiểu mỗi mốc thuộc lịch nào, rồi xem đợt đó đã nằm trong kế hoạch của vườn hay cần điều chỉnh. Không ghép các mốc từ nhiều tài liệu thành những lần bón cộng thêm.
Vì sao không nên chờ gần thu hoạch mới bón dồn?
Kali tham gia vận chuyển đường và nhiều hoạt động sinh lý của cây. Để tạo và tích lũy đường trong trái, cây còn cần bộ lá khỏe và số trái phù hợp với sức cây. Khi lá yếu hoặc cây mang quá nhiều trái, cần xử lý cả hai vấn đề này thay vì chỉ tăng kali.
Trong giai đoạn phát triển cơm, ngoài dinh dưỡng, cần theo dõi bộ lá, đọt non, nước và số trái đang giữ. Nếu trái chậm lớn, hãy xem các yếu tố này cùng nhau; đừng lấy riêng dấu hiệu đó làm căn cứ tăng mạnh kali.
Mốc 45–60 ngày sau đậu trái có ý nghĩa gì?
Khoảng ngày 45–60 có trong lịch của một thí nghiệm trên Musang King 7 năm tuổi tại Cần Thơ. Các nghiệm thức cùng bón vào ngày 30, 45 và 60 sau đậu trái, với tỷ lệ NPK thay đổi theo đợt; điều được so sánh là lượng NPK mỗi lần. Vì vậy, nghiên cứu này không xác định một ngày chuyển công thức tối ưu cho mọi vườn.
Nếu vườn đang ở khoảng tuổi trái này, bạn có thể dùng đó như một dịp rà lại bộ lá, đọt, sức rễ và lượng phân đã cấp, không phải tín hiệu phải tăng kali ngay. Khi ghi nhật ký, thống nhất lấy mốc sau đậu trái hay sau xổ nhụy để tránh so hai tuổi trái được tính từ những ngày khác nhau.
Đợt 70–75 ngày có phải lần đầu cần kali?
Trong quy trình sầu riêng trái vụ ở Nam Bộ, kali đã được bố trí ở khoảng 25–35 ngày sau đậu trái, sau đó có đợt khoảng 70–75 ngày. Đọc cả hai đợt giúp thấy mốc sau là một phần của lịch nuôi trái, không phải lần đầu cây cần được xem xét kali.
Khi đối chiếu với vườn, hãy kiểm tra cả đối tượng và điều kiện áp dụng của quy trình. Nếu một đợt phân đang làm đã đáp ứng mục tiêu tương ứng, cần cộng lượng trong sổ trước khi quyết định có điều chỉnh hay không.
Tính đợt cuối theo ngày thu hoạch dự kiến
Đến đợt gần thu hoạch, một số tài liệu bố trí kali trước ngày cắt dự kiến 3–4 tuần. Mốc này phải được tính lùi từ lịch thu của giống và vườn đang chăm sóc, thay vì gắn với một tuổi trái cố định cho mọi giống.
Ví dụ chỉ để tính ngày: nếu dự kiến cắt ở ngày 120 sau đậu trái, lùi 28–21 ngày sẽ rơi vào khoảng ngày 92–99. Con số này minh họa cách đếm lùi; nó không xác định ngày thu hoạch hoặc yêu cầu bón thêm cho một giống cụ thể.
Sau khi đếm lùi, đặt mốc đó cạnh những đợt đã lên kế hoạch. Nếu trùng nhau, hãy xem lại tổng lượng trong đợt, không cộng thêm một lần chỉ vì tài liệu gọi tên khác. Khi ngày cắt dự kiến thay đổi, lịch rà soát cũng cần được cập nhật.
Cộng K₂O đã bón rồi mới tính phần còn cần
Hàm lượng K₂O trên bao giúp quy đổi lượng kali từ từng loại phân:
| Khối lượng sản phẩm |
Hàm lượng K₂O |
K₂O đưa vào |
| 1 kg NPK | 20% | 0,2 kg |
| 0,4 kg kali sulfat | 50% | 0,2 kg |
Bảng minh họa phép quy đổi, không phải liều mỗi cây. Khi đổi nguồn kali, còn phải tính đạm, lưu huỳnh hoặc clorua đi kèm. Với sầu riêng nuôi trái, lưu ý khuyến nghị hạn chế phân chứa clo; xem thêm cách chọn nguồn kali.
Trước mỗi đợt, ghi ba việc: tuổi trái và ngày cắt dự kiến; sản phẩm, lượng đã dùng; lượng K₂O đã đưa vào. Sau đó xem sức cây, đọt, lá và nước để quyết định bổ sung. Nếu đọt đang phát triển mạnh, đối chiếu thêm cách chăm sầu riêng đi đọt khi nuôi trái.