Cùng để bổ sung kali, vì sao có lúc chọn kali sulfat, có lúc chọn kali nitrat, còn kali clorua lại cần cân nhắc thêm? Điểm khác nằm ở các chất đi kèm và điều kiện sử dụng. Bạn nên xem đợt bón còn cần những chất nào, rồi tính lượng sản phẩm theo hàm lượng trên nhãn.
Với sầu riêng, sổ tay canh tác VietGAP có khuyến nghị hạn chế phân chứa clo trong chăm sóc chất lượng trái. Vì vậy, ngoài giá và tỷ lệ K₂O, hãy xem cả clorua, lượng đạm đi kèm, độ mặn của đất và nước. Bảng sau giúp nhận biết từng nguồn trước khi tính lượng cụ thể.
Ba nguồn kali khác nhau ở thành phần đi kèm
| Nguồn phân |
Công thức thường gặp để tham khảo |
Thành phần cần tính thêm |
| Kali clorua, KCl | 0-0-60 | Clorua |
| Kali sulfat, K₂SO₄ | 0-0-50 | Lưu huỳnh |
| Kali nitrat, KNO₃ | 13-0-46 | Đạm nitrat |
Các công thức trên là ví dụ thương mại thường gặp, không phải chỉ tiêu cố định cho mọi sản phẩm mang cùng tên. Khi tính, lấy hàm lượng trên đúng nhãn đang dùng. Kali thường được công bố quy về K₂O; đó là cách biểu thị lượng kali, không phải khẳng định hạt phân chứa K₂O nguyên dạng.
Kali sulfat cho đợt cần kali và lưu huỳnh
Nếu đợt bón cần kali và lưu huỳnh, đồng thời muốn hạn chế đưa thêm clorua, bạn có thể xem xét kali sulfat, thường gọi là SOP. Sau đó vẫn cần đọc chỉ tiêu của sản phẩm cụ thể, bởi tên SOP chưa cho biết chính xác lượng clo đi kèm trong từng loại hàng.
Nếu định hòa tưới hoặc phun lá, hãy kiểm tra thêm cấp sản phẩm và hướng dẫn cho cách dùng đó. SOP có độ tan thấp hơn KCl trong điều kiện tương đương, nên cần tính cả lượng nước pha và khả năng hòa tan. Một loại dùng bón rải không tự trở thành loại phù hợp cho hệ thống tưới chỉ vì được nghiền nhỏ.
Sau khi chọn được nguồn, kết quả vẫn phụ thuộc lượng kali cây đang cần, sức rễ, bộ lá, nước và số trái đang nuôi. Vì thế, đổi sang SOP là một quyết định về nguồn dinh dưỡng; không thể dùng riêng tên phân để dự đoán trái sẽ ngọt hơn hay hết sượng.
Kali nitrat cho đợt cần cả kali và đạm
Giả sử bạn đang dùng KNO₃ có nhãn 13-0-46, mỗi 1 kg sản phẩm cung cấp khoảng 130 g N và lượng kali tương đương 460 g K₂O. Vì vậy, khi tính phần kali, cần ghi luôn lượng đạm được đưa vào cùng lần bón.
Nếu đã đủ đạm mà chỉ thiếu kali, KNO₃ sẽ đưa thêm đạm ngoài mục tiêu của đợt bón. Ngược lại, khi còn cần cả hai, có thể tính nguồn này trong kế hoạch rồi điều chỉnh phần đạm từ sản phẩm khác.
Chẳng hạn, trước khi tăng lượng KNO₃, hãy cộng đạm từ những công thức NPK khác trong cùng đợt. Nếu cây đang ra đọt mạnh khi mang trái, đối chiếu thêm sức cây và nước tưới; bài cân đối khi sầu riêng đi đọt lúc nuôi trái giúp kiểm tra tình huống này. Không quy mọi đợt ra đọt cho riêng một lần dùng KNO₃.
Kali clorua cần được cân nhắc cùng đất và nước
KCl thường có lợi thế về chi phí tính trên mỗi kg K₂O, nhưng đồng thời đưa clorua vào vườn. Khi lựa chọn, cần xem tổng lượng bón, độ mặn của nước và khả năng thoát nước, thay vì chỉ so giá một bao. Điều này đặc biệt cần thiết khi đất hoặc nước đã có vấn đề về muối.
Riêng sầu riêng, không nên bỏ qua khuyến nghị hạn chế clo để chọn KCl chỉ vì giá. Nếu trái bị sượng, hãy kiểm tra cả thời tiết, nước tưới, độ chín khi cắt và lịch bón trong vụ để tìm nguyên nhân, thay vì quy ngay cho lần dùng KCl.
KCl có thể đỏ hoặc trắng. Màu hạt không đủ để xác định đó là kali sulfat hay kali clorua; hãy đọc thành phần.
Đổi nguồn kali phải đổi khối lượng sản phẩm
Giả sử một kế hoạch đã xác định cần 10 kg K₂O cho một lô trong một giai đoạn. Đây là ví dụ quy đổi, không phải liều cho mỗi cây:
| Sản phẩm dùng tính |
Phép tính |
Khối lượng |
| KCl 60% K₂O | 10 ÷ 0,60 | Khoảng 16,7 kg |
| SOP 50% K₂O | 10 ÷ 0,50 | 20 kg |
| KNO₃ 46% K₂O | 10 ÷ 0,46 | Khoảng 21,7 kg |
Với KNO₃ 13-0-46 trong ví dụ, khoảng 21,7 kg sản phẩm còn đưa vào gần 2,8 kg N. Khi chuyển nguồn kali, phần đạm này phải được tính lại cùng các phân khác, chứ không chỉ đổi số kg của bao kali.
Khi so giá, lấy giá một kg sản phẩm chia cho tỷ lệ K₂O dạng thập phân, rồi xét các chất đi kèm có cần thiết hay không. Để xác định phần kali còn cần trước khi quy đổi, xem cách lập bảng kali theo năng suất.