Vôi thường được chuẩn bị cùng phân bón vào đầu mùa mưa, nhưng lượng dùng năm trước có thể không còn phù hợp với vườn năm nay. Đất có thể chua thêm sau một vụ, còn sản phẩm mới mua có độ mịn và khả năng trung hòa khác loại cũ. Nếu cứ rải theo số bao quen dùng, có vườn vẫn chưa giảm được độ chua, có vườn lại bón nhiều hơn mức cần thiết.
Để bón vôi cho cà phê sát với nhu cầu, nên bắt đầu từ mẫu đất của từng lô rồi mới chọn vật liệu và tính lượng. Khi đã có phương án, sắp đợt rải vôi vào lịch chăm sóc để tách khỏi những lần bón đạm. Sau đó kiểm tra lại đất và bộ rễ trước khi quyết định có cần bón tiếp hay không.
Khi nào vườn cà phê cần bón vôi?
Sau nhiều năm canh tác, đất có thể chua dần do sử dụng một số nguồn đạm, rửa trôi canxi, magiê và lấy dinh dưỡng ra khỏi vườn qua thu hoạch. Khi đất quá chua, nhôm và mangan có thể dễ hòa tan hơn, gây bất lợi cho rễ. Bón vôi để giảm chua lúc này sẽ giúp cải thiện môi trường vùng rễ, với điều kiện chọn đúng lượng và cách rải.
Tuy vậy, cây vàng lá hoặc ít rễ tơ còn có thể do úng, bệnh rễ hay mất cân đối dinh dưỡng. Nếu cây yếu tập trung ở chỗ đọng nước, cần kiểm tra thoát nước và bệnh rễ ngay, đồng thời lấy mẫu đất để đánh giá độ chua. Rải thêm vôi sẽ không giải quyết được chỗ úng hoặc thay cho việc xử lý bệnh.
Với vườn có kết quả đất cho thấy cần nâng pH, mới tính đến lượng vôi để điều chỉnh. Cà phê sinh trưởng được trên đất hơi chua, nên không cần cố nâng pH lên 7. Khi đất đã đạt mức phù hợp với cà phê và phương pháp đo đang dùng, hãy theo dõi để duy trì; bón thêm theo thói quen có thể làm một số vi lượng khó hấp thu hơn.
Lấy mẫu đất trước khi chọn lượng vôi
Trước hết, chia riêng các lô khác nhau về loại đất, độ dốc, tuổi cây hoặc lịch chăm sóc. Trong mỗi lô, lấy ở nhiều vị trí để có mẫu đại diện, tránh chỗ vừa tập kết phân, rải vôi hoặc đọng nước cục bộ. Nếu muốn tìm nguyên nhân cây suy ở vùng úng, lấy mẫu riêng cho vùng đó để so với phần vườn còn lại.
Với cà phê vối kinh doanh ở Tây Nguyên, có thể lấy mẫu theo sơ đồ ít nhất 5 điểm, ở tầng 0–30 cm trong vùng hình chiếu tán cây, dưới mép bồn. Mỗi điểm lấy lượng đất tương đương, xuyên suốt tầng cần kiểm tra, rồi trộn các phần có cùng độ sâu thành mẫu chung. Cần thống nhất sơ đồ, độ sâu và thời điểm với phòng phân tích trước khi lấy; vườn lớn hoặc đất không đồng đều có thể cần chia thêm lô và tăng số điểm.
Khi chuẩn bị gửi mẫu, ghi đủ những thông tin sau để đọc kết quả cùng với tình trạng thực tế của vườn:
- Mã lô, diện tích, tuổi cây và năng suất gần nhất.
- Ngày lấy, độ sâu, vị trí lấy mẫu và tình trạng cây ở khu đó.
- Loại, lượng và ngày bón vôi, phân gần nhất.
- Cách tưới; nếu kiểm tra riêng vùng ướt và vùng ngoài đầu nhỏ giọt, giữ thành 2 nhóm mẫu có nhãn rõ ràng.
Nên đề nghị phòng phân tích đánh giá cả nhu cầu bón vôi cho cà phê, thay vì chỉ trả một con số pH. Thông tin về độ chua, Ca, Mg và đặc tính đất giúp tính lượng cần trung hòa và chọn vật liệu. Khi nhận khuyến nghị, cũng cần biết lượng đó áp dụng cho tầng đất nào và đã quy đổi sang sản phẩm cụ thể hay chưa.
Đọc pH nước và pH KCl thế nào?
Trên phiếu phân tích, hãy xem phương pháp đo bên cạnh chỉ số pH. pH đo trong nước và pH đo trong dung dịch KCl là 2 kết quả theo phương pháp khác nhau. Nếu bảng hướng dẫn dùng pH KCl, phải đối chiếu bằng pH KCl của mẫu đất; không lấy pH nước thay vào hay tự cộng, trừ một mức cố định để chuyển đổi.
Với máy đo tại vườn, cần hiệu chuẩn điện cực và chuẩn bị mẫu đúng hướng dẫn. Ghi lại cách pha đất, dung dịch đo và thời gian chờ, để những lần sau làm cùng một cách. Nếu số đo tại vườn khác nhiều so với phiếu phân tích, kiểm tra lại phương pháp và thiết bị trước khi điều chỉnh lượng vôi.
Đo đúng pH rồi vẫn cần biết lượng vôi phải dùng để thay đổi mức chua đó. Hai mẫu có cùng pH có thể cần lượng khác nhau do thành phần sét, hữu cơ và khả năng đệm khác nhau. Khả năng đệm là mức đất chống lại sự thay đổi pH: đất có khả năng đệm cao thường cần nhiều vật liệu hơn để đạt cùng mức điều chỉnh. Vì thế, lượng bón nên dựa vào đánh giá của chính lô đất, không lấy mức của vườn bên cạnh làm chuẩn.
Chọn đá vôi nghiền, dolomite hay vôi sống?
Khi đã biết đất cần điều chỉnh ra sao, hãy xem thành phần sản phẩm dự định mua. Những vật liệu thường được gọi chung là “vôi” có khả năng trung hòa và cách sử dụng khác nhau. Thạch cao cũng cung cấp canxi nhưng phục vụ mục đích khác với bón vôi giảm chua.
| Vật liệu |
Tác dụng chính |
Khi chọn và sử dụng |
| Đá vôi nghiền, thành phần chính CaCO₃ | Trung hòa độ chua và cung cấp Ca | Xem độ mịn, khả năng trung hòa và độ ẩm của sản phẩm |
| Dolomite, chứa Ca và Mg dạng carbonat | Giảm chua, cung cấp cả Ca và Mg | Cân nhắc khi đất cần giảm chua và bổ sung Mg; tính cả Mg từ các nguồn phân khác |
| Vôi sống CaO, vôi tôi Ca(OH)₂ | Trung hòa độ chua, có tính ăn mòn | Không thay bằng cùng số kg đá vôi; chỉ dùng theo hướng dẫn và bảo hộ phù hợp |
| Thạch cao CaSO₄·2H₂O | Cung cấp Ca và S | Dùng để bổ sung dinh dưỡng theo nhu cầu, không thay vôi để nâng pH |
Nếu đất đã có pH phù hợp nhưng thiếu Ca, có thể xem xét nguồn Ca theo kết quả phân tích. Thạch cao đưa thêm S, còn canxi nitrat đưa thêm N nên phải tính phần đạm đi kèm. Cách chọn lúc này tập trung vào dinh dưỡng còn thiếu, tránh tiếp tục nâng pH bằng vôi.
Một điểm dễ nhầm khi đọc nhãn là dòng “CaO quy đổi”. Đây là cách biểu thị hàm lượng canxi; sản phẩm ghi CaO quy đổi có thể chứa Ca ở dạng khác, không phải vôi sống. Muốn chọn cách dùng, cần đọc tên hóa học và thành phần thực tế, thay vì chỉ nhìn chữ CaO.
Sau khi chọn được loại phù hợp, hãy so cả chất lượng và chi phí. Vật liệu hạt thô phản ứng chậm hơn; khả năng trung hòa thấp có thể làm tăng lượng phải vận chuyển, rải. Vì vậy, nên so tổng chi để đáp ứng cùng nhu cầu giảm chua, gồm tiền vật liệu, vận chuyển và công bón, thay vì chỉ nhìn giá một bao.
Tính lượng vôi cho cà phê theo nhu cầu của đất
Đọc khuyến nghị, cần phân biệt lượng CaCO₃ tương đương với lượng sản phẩm đem rải. Nếu nơi phân tích đã ghi rõ loại vôi và số kg sản phẩm cho lô, dùng lượng đó theo hướng dẫn. Không chia thêm một lần nữa cho tỷ lệ trung hòa, vì phần điều chỉnh có thể đã được tính sẵn.
Nếu mới có nhu cầu theo vật liệu chuẩn, cần quy đổi theo chất lượng của loại sẽ mua. CCE biểu thị khả năng trung hòa hóa học so với CaCO₃ tinh khiết. Còn giá trị trung hòa hữu hiệu xét thêm các yếu tố như độ mịn và độ ẩm theo phương pháp đánh giá. Hãy thống nhất với nơi tư vấn chỉ số nào được dùng, để nhu cầu của đất và chất lượng sản phẩm cùng một cơ sở tính.
Ví dụ, giả sử nhu cầu đã được xác định tương đương 1.000 kg CaCO₃ chuẩn khô, mịn/ha. Sản phẩm được chọn có giá trị trung hòa hữu hiệu bằng 80% vật liệu chuẩn đó. Khi 2 số liệu đã cùng cơ sở đánh giá, lượng sản phẩm cần dùng là:
1.000 ÷ 0,80 = 1.250 kg sản phẩm/ha.
| Diện tích lô |
Lượng sản phẩm trong ví dụ |
| 1 ha, tức 10.000 m² | 1.250 kg |
| 1.000 m² | 125 kg |
| 5.000 m² | 625 kg |
Đây là ví dụ quy đổi từ một nhu cầu giả định, không phải liều bón chung cho cà phê. Với lô thực tế, thay bằng lượng được xác định cho đất và chất lượng của sản phẩm đang dùng. Ghi diện tích bằng m² hoặc ha để tránh nhầm giữa các cách tính “sào”; nếu phải thay loại vôi, tính lại trước khi đổi số bao.
Bố trí đợt bón và rải vôi trong vườn
Khi đã chốt lượng, xem lại lịch bón phân để bố trí một đợt rải vôi riêng. Với vườn cà phê vối kinh doanh đa thân, không hãm ngọn trên đất bazan Tây Nguyên, có thể bố trí vào đầu mùa mưa khi đất đủ ẩm, cách đợt bón đạm ít nhất 15–20 ngày. Đây là khoảng cách sắp lịch cho nhóm vườn này, không phải mốc vôi đã phản ứng xong trong cả tầng đất.
Vôi tiếp xúc với một số nguồn đạm, nhất là urê và phân chứa amoni trong điều kiện pH cao, có thể làm tăng thất thoát amoniac. Vì vậy, khi tách đợt phải tính cả N có trong NPK, không chỉ bao urê dùng riêng. Phần tính lượng phân đạm cho cà phê giúp rà lại các nguồn đang cung cấp N. Với hữu cơ, chế phẩm vi sinh và vật tư khác, làm theo hướng dẫn phối hợp của từng sản phẩm, tránh trộn chung một mẻ chỉ để tiện công.
Khi rải, chia lượng đã tính theo từng khu để phân bố đều trên vùng đất cần xử lý quanh tán. Tránh đổ thành đống sát gốc, rải lúc đất đang ngập hoặc trước mưa lớn dễ rửa trôi, nhất là ở đất dốc. Vườn đang kinh doanh có nhiều rễ gần mặt đất, nên chỉ trộn nhẹ nếu phương án kỹ thuật yêu cầu, không đào xới sâu để vùi vôi.
Trong lúc thao tác, dùng găng, bảo vệ mắt và hạn chế hít bụi theo hướng dẫn sản phẩm. Riêng vôi sống gặp nước có thể tỏa nhiệt mạnh; không tự pha hoặc sử dụng theo cách đã quen với đá vôi nghiền.
Sau bón, kiểm tra gì trước lần tiếp theo?
Vôi cần độ ẩm và thời gian để phản ứng với phần đất mà nó tiếp xúc. Hạt mịn thường phản ứng nhanh hơn hạt thô, còn vôi rải mặt di chuyển xuống sâu chậm. Do đó, không đánh giá cả lô bằng một phép đo ngay tại nơi còn hạt vôi hoặc cho rằng lớp đất sâu đã được điều chỉnh giống lớp mặt.
Có thể hẹn đợt kiểm tra xu hướng pH sau khoảng 3–6 tháng, nếu trong thời gian đó đất có đủ ẩm, và thống nhất thời điểm với nơi phân tích. Đây là lần theo dõi, không phải hạn cuối mọi loại vôi phải phản ứng hết. Nếu dùng vật liệu hạt thô hoặc đất khô kéo dài, cần theo dõi lâu hơn thay vì thấy pH chưa đổi rồi lập tức bón bù.
Khi lấy mẫu lại, giữ cùng sơ đồ, độ sâu và phương pháp pH như trước; ghi thêm loại, lượng và ngày đã bón. Nếu cần biết lớp mặt và lớp sâu thay đổi khác nhau ra sao, lấy thành các mẫu riêng để so. Cách này giúp nhận ra vôi đã tác động đến tầng nào và tránh quyết định từ một số đo ở vị trí không đại diện.
Cùng với kết quả đất, kiểm tra rễ tơ, độ ẩm, thoát nước và sinh trưởng của cây. Nếu pH đã phù hợp mà cây vẫn yếu, quay lại đánh giá bệnh rễ, nước và lượng dinh dưỡng đang cung cấp. Phần cân đối hữu cơ và vô cơ cho cà phê giúp rà lại các nguồn dinh dưỡng. Ghi kết quả kiểm tra cùng lịch đã bón để quyết định đợt sau cần bón tiếp, giảm lượng hay tạm ngừng bón vôi.