Vườn dự kiến thu 15 tấn sầu riêng thì cần chuẩn bị bao nhiêu phân kali? Có thể bắt đầu bằng việc ước tính lượng kali nằm trong số trái sẽ thu, nhưng để quyết định bón thêm còn phải xem đất, sức cây và các nguồn phân đã dùng. Tách rõ các phần này sẽ giúp phép tính có ích hơn một con số liều chung cho mọi vườn.
Bạn có thể lập một bảng gồm ba phần: năng suất dự kiến, lượng kali theo trái thu hoạch và lượng K₂O đã đưa vào vườn. Từ bảng đó, người phụ trách dinh dưỡng sẽ có dữ liệu để đánh giá phần cần bổ sung và chia cho các đợt còn lại. Dưới đây là cách ghi và tính từng phần.
Bước 1: Ước tính năng suất từ số trái sẽ giữ
Trước hết, lấy số trái dự định giữ đến thu hoạch sau tỉa. Khối lượng bình quân nên dựa vào cùng giống và lịch sử vườn, thay vì lấy vài trái lớn nhất. Nếu các nhóm cây khác nhau nhiều về số trái hoặc sức cây, tính riêng từng nhóm rồi cộng lại.
Năng suất dự kiến = số cây × số trái bình quân mỗi cây × khối lượng bình quân mỗi trái.
Ví dụ, 100 cây, mỗi cây giữ bình quân 60 trái, khối lượng dự kiến 2,5 kg/trái:
100 × 60 × 2,5 = 15.000 kg, tương đương 15 tấn trái.
Đây là khối lượng trái tươi nguyên quả, gồm cả vỏ, cơm và hạt. Nếu cây mang số trái khác nhau nhiều, chia nhóm để tính; khi tỉa thêm hoặc rụng đáng kể, cập nhật năng suất trước các đợt phân còn lại.
Bước 2: Ước tính kali theo trái thu hoạch
Báo cáo dinh dưỡng sầu riêng Bắc Queensland của Diczbalis và Westerhuis dùng số liệu phân tích trái nguyên quả để tính lượng dinh dưỡng theo thu hoạch. Từ số liệu trung bình của báo cáo, lượng kali tương ứng khoảng 4,4 kg K/tấn trái tươi nguyên quả. Đây là hệ số tham khảo của bộ số liệu đó, không phải một hằng số cho mọi giống và vườn.
Để đối chiếu với nhãn phân bón, cần chuyển K sang cách biểu thị K₂O: K₂O = K × 1,205. Với 4,4 kg K, kết quả xấp xỉ 5,3 kg K₂O sau làm tròn. K₂O ở đây là đơn vị quy đổi hàm lượng kali, không có nghĩa cây thu lấy K₂O nguyên dạng.
Áp dụng hệ số đã làm tròn cho ví dụ 15 tấn: 15 × 5,3 = 79,5 kg K₂O tương đương theo trái thu hoạch.
Đến đây, bạn mới ước tính được một phần của bảng cân đối: lượng kali chứa trong trái sẽ được đưa ra khỏi vườn nếu thu và chuyển đi cả trái. Số 79,5 kg không phải khối lượng phân thương phẩm và chưa cho biết phải bón thêm bao nhiêu cho cả cây.
Bước 3: Ghi lượng kali đã có trong phân đang dùng
K₂O đã đưa vào = khối lượng phân × tỷ lệ K₂O trên nhãn.
Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột hàm lượng và lượng K₂O.
| Phân đã dùng trong cùng chu kỳ |
Khối lượng |
K₂O trên nhãn |
K₂O đưa vào |
| NPK 16-16-16 | 400 kg | 16% | 64 kg |
| NPK 15-5-20 | 200 kg | 20% | 40 kg |
| Tổng | 600 kg | | 104 kg |
Đây là ví dụ ghi sổ phân bón. Hãy chọn cùng ngày bắt đầu chu kỳ cho toàn bộ bảng; không cộng lượng phân của nhiều vụ rồi so với năng suất một vụ.
Khi đặt hai số cạnh nhau, 104 kg K₂O đã bón lớn hơn 79,5 kg K₂O tương đương theo trái. Tuy nhiên, chúng mô tả hai việc khác nhau: cây chỉ sử dụng một phần lượng phân đã đưa vào, trong khi lượng theo trái chưa tính phần sinh trưởng khác. Vì vậy, chưa thể lấy phép trừ này để kết luận vườn đang thừa kali hoặc có thể ngừng bón.
Muốn biết còn phải bón bao nhiêu, cần thêm gì?
Bước tiếp theo là đối chiếu phần cây còn cần cho sinh trưởng, khả năng cung cấp của đất và các nguồn khác, cùng hiệu quả sử dụng phân trong điều kiện vườn. Những thông tin này giúp chuyển từ bảng ghi dinh dưỡng sang kế hoạch bón; không nên tự điền một tỷ lệ hiệu suất cố định để làm phép tính có vẻ chính xác hơn.
Kết quả phân tích đất, lá, nhật ký bón và năng suất nhiều vụ giúp người phụ trách dinh dưỡng hiệu chỉnh kế hoạch. Chỉ số K tính bằng mg/kg đất cũng không thể trừ thẳng vào kg phân; việc ước tính nguồn cung còn phụ thuộc phương pháp phân tích và đặc điểm đất.
Nếu mới có năng suất dự kiến và nhật ký phân, bạn đã có một điểm khởi đầu để trao đổi với người phụ trách dinh dưỡng. Hãy giữ số 79,5 kg trong đúng cột “theo trái thu hoạch”, rồi bổ sung các thông tin còn thiếu trước khi đổi ra số bao phân cần bón thêm.
Chỉ đổi sang kg sản phẩm sau khi xác định phần cần bổ sung
Khi kế hoạch đã xác định được lượng K₂O còn cần, công thức quy đổi là:
Khối lượng sản phẩm = lượng K₂O cần bổ sung ÷ tỷ lệ K₂O dạng thập phân.
Ví dụ phép quy đổi: 10 kg K₂O tương ứng 20 kg sản phẩm chứa 50% K₂O. Số 10 kg ở đây chỉ để minh họa toán học, không phải nhu cầu của lô 100 cây phía trên.
Sau khi xác định lượng cần bổ sung cho giai đoạn còn lại, hãy phân bổ theo nhóm cây và các đợt phù hợp. Không lặp toàn bộ lượng của cả giai đoạn ở mỗi lần bón. Bạn có thể đối chiếu tiếp thời điểm bón kali khi nuôi trái và cách chọn nguồn kali để hoàn thiện kế hoạch.