Lá cà phê nhạt màu trong đợt nuôi quả, nên bổ sung magiê hay một gói vi lượng? Trước khi chọn phân, hãy xem lá nào bị vàng, đất có đủ ẩm và rễ có khỏe không. Nếu đất đang úng, cần xử lý thoát nước và kiểm tra rễ trước khi bón thêm phân.
Khi đã xác định cần bổ sung trung vi lượng cho cà phê, hãy cộng lượng dinh dưỡng đã có từ các nguồn phân đang dùng. SA đã cung cấp lưu huỳnh, lân nung chảy có thể đưa thêm canxi và magiê, còn một số loại NPK có cả kẽm, bo. Từ tổng lượng này, bạn mới tính phần còn cần bổ sung và chọn sản phẩm, thời điểm sử dụng phù hợp.
Cà phê cần những chất trung, vi lượng nào?
Canxi (Ca), magiê (Mg) và lưu huỳnh (S) thuộc nhóm trung lượng. Cây cần các chất này cùng với đạm, lân, kali để hình thành mô mới, quang hợp và tạo protein. Trong nhóm vi lượng, kẽm (Zn) và bo (B) thường được nhắc đến khi chăm sóc cà phê vì có vai trò trong sinh trưởng và phát triển hoa, quả.
Vì mỗi chất có vai trò riêng, việc bổ sung nên bắt đầu từ chất mà vườn đang thiếu. Bảng dưới đây giúp đối chiếu vai trò từng chất với những thông tin cần kiểm tra trước khi mua phân.
| Chất dinh dưỡng |
Vai trò chính |
Cần kiểm tra trước khi bổ sung |
| Canxi (Ca) | Cấu tạo thành tế bào, phát triển mô non và đầu rễ | pH đất, tình trạng rễ và nguồn phân, vôi chứa Ca đã dùng |
| Magiê (Mg) | Thành phần của diệp lục, tham gia hoạt động enzyme | Mg từ các loại phân, kết quả đất và lá, lượng kali đang bón |
| Lưu huỳnh (S) | Thành phần của một số axit amin và protein | S trong SA, supe lân, NPK và các loại phân sunfat |
| Kẽm (Zn) | Tham gia hoạt động enzyme và sinh trưởng | Kết quả phân tích, lịch bón gốc và phun lá có Zn |
| Bo (B) | Phát triển thành tế bào, mô non và chức năng sinh sản | Tổng lượng B đã dùng, hàm lượng và cách sử dụng sản phẩm |
Riêng bo cần cân lượng và rải thật đều. Cây có thể bị hại khi nhận quá nhiều B, trong khi lượng cần thiết lại nhỏ. Vì vậy, trước một lượt phun canxi–bo, hãy kiểm tra cả B đã có trong NPK và các lần phun trước đó.
Làm sao biết vườn đang cần bổ sung chất nào?
Trước hết, tách những lô khác nhau về tuổi cây, đất, năng suất và cách chăm sóc để đánh giá riêng. Với mỗi lô, ghi lại lượng phân đã bón, lần dùng vôi gần nhất và các sản phẩm phun lá. Khi đem mẫu đi phân tích, những thông tin này giúp người tư vấn xác định phần dinh dưỡng còn thiếu hoặc đang được cung cấp quá nhiều.
Ngoài vườn, có thể bắt đầu từ vị trí lá bị vàng. Chẳng hạn, lá già vàng giữa các gân trong khi gân còn xanh là dấu hiệu cần kiểm tra Mg. Sau đó xem tiếp vùng đất quanh cây và bộ rễ: nếu cây yếu tập trung ở chỗ đọng nước, có rễ thâm hoặc thối, phải xử lý thoát nước và kiểm tra bệnh rễ cùng lúc. Với vườn mới trồng, phần kiểm tra cà phê con vàng lá giúp xem lần lượt biểu hiện lá, nước và rễ.
Để kiểm tra dinh dưỡng bằng mẫu lá, cần hỏi phòng phân tích trước về tuổi lá, vị trí lấy và giai đoạn lấy mẫu dành cho cà phê. Lấy riêng mẫu ở vùng cây yếu và vùng cây khỏe có điều kiện tương đương, đồng thời báo các lần phun phân, thuốc gần nhất. Làm đúng ngay từ khâu lấy mẫu sẽ giúp tránh so sánh những bộ lá khác tuổi hoặc bị ảnh hưởng bởi chất còn bám trên bề mặt.
Cà phê cũng cần sắt, mangan, đồng và các vi lượng khác, nhưng đất có thể đã cung cấp đủ. Với vườn dùng thuốc gốc đồng nhiều vụ, cần kiểm tra thêm lượng đồng trong đất trước khi bổ sung. Thuốc gốc đồng dùng để quản lý bệnh phải theo đúng hướng dẫn của thuốc; không dùng thuốc thay cho phân dinh dưỡng.
Tính lượng đã có trong phân đang dùng
Sau khi đánh giá vườn, hãy lập bảng gồm tên phân, lượng dùng trên mỗi ha và hàm lượng từng chất. Lượng dinh dưỡng đưa vào = lượng sản phẩm × tỷ lệ chất dinh dưỡng trên nhãn. Nếu nhãn ghi 24% S thì tỷ lệ dùng trong phép tính là 0,24.
Ví dụ, một lô 1 ha dự kiến dùng 150 kg SA chứa 24% S và 600 kg NPK chứa 4% S. Khi đó, SA cung cấp 150 × 0,24 = 36 kg S, còn NPK cung cấp 600 × 0,04 = 24 kg S. Cộng 2 nguồn được 60 kg S/ha. Nếu lượng này đã đáp ứng phương án dinh dưỡng của lô thì không cần mua thêm một nguồn S riêng. Mức 60 kg ở đây chỉ phục vụ ví dụ, không phải lượng khuyến cáo cho mọi vườn.
Cách cộng tương tự cũng áp dụng cho Ca và Mg. Giả sử nhãn một loại lân nung chảy ghi 28% CaO và 15% MgO, dùng 400 kg/ha sẽ đưa vào 112 kg CaO và 60 kg MgO. Phần Ca, Mg này cần được tính trước khi chọn thêm phân chứa cùng chất. Tuy vậy, lượng ghi trên nhãn là lượng có trong phân; cây sử dụng được bao nhiêu còn phụ thuộc dạng chất, đất và hoạt động của rễ. Cũng cần giữ mức lân phù hợp với vườn, tránh tăng lân nung chảy chỉ để lấy thêm Mg.
Khi cộng nhiều nguồn, chú ý đơn vị trên nhãn. MgO và Mg là 2 cách biểu thị hàm lượng khác nhau: 60 kg MgO tương đương khoảng 36,2 kg Mg. Các hệ số quy đổi thường dùng là Ca ≈ CaO × 0,715 và Mg ≈ MgO × 0,603. Cần đổi về cùng cách biểu thị trước khi cộng hoặc tính lượng sản phẩm; chữ CaO, MgO trên nhãn cũng chưa cho biết sản phẩm có tác dụng giảm chua như vôi hay không.
Mức bón tham khảo áp dụng cho vườn nào?
Với cà phê vối kinh doanh đa thân, không hãm ngọn trên đất bazan Tây Nguyên, năng suất khoảng 3,5–4,5 tấn nhân/ha, có thể tham khảo các mức dưới đây khi xây dựng chương trình bón đất. Trước khi dùng bảng, cần đối chiếu với lượng đã có trong các nguồn phân vừa tính ở trên.
| Chất dinh dưỡng |
Mức bón tham khảo |
Cách hiểu đơn vị |
| Magiê | 60–70 kg MgO/ha | Tính theo MgO, không phải khối lượng phân magiê |
| Kẽm | 7–10 kg Zn/ha | Tính theo Zn nguyên tố |
| Bo | 2–3 kg B/ha | Tính theo B nguyên tố |
Các số trong bảng không phải lượng phân phải mua thêm ngoài NPK hay lân nung chảy. Chẳng hạn, vườn đã nhận Mg từ lân nung chảy cần tính phần đó trước khi quyết định bổ sung Mg riêng. Với Zn và B, cũng phải rà lượng trong NPK và những sản phẩm đã dùng, nhưng ghi riêng phần bón đất và phun lá. Không lấy số kg phun lên lá trừ trực tiếp vào số kg cần bón đất; việc điều chỉnh còn phải dựa vào kết quả đất, lá và mục tiêu của từng cách dùng.
Vườn cà phê con, vườn mới cưa đốn hoặc vườn có đất và năng suất khác cần phương án riêng. Các mức bón đất trong bảng cũng không dùng để pha phun lá hay châm hết vào một lần tưới nhỏ giọt.
Riêng Ca, cần tách việc cung cấp dinh dưỡng khỏi việc giảm chua đất. Nếu vườn cần bón vôi, lượng dùng phải tính theo đất và khả năng trung hòa của vật liệu, không chỉ dựa vào số kg Ca muốn bổ sung. Phần bón vôi cho cà phê hướng dẫn cụ thể cách chọn loại vôi và xác định lượng bón.
Quy đổi phần cần bổ sung thành lượng sản phẩm
Khi đã xác định lượng còn cần bón, mới chọn sản phẩm có hàm lượng và cách dùng phù hợp. Giả sử phương án của một lô cần bổ sung thêm 20 kg MgO/ha, sản phẩm được chọn có 16% MgO. Lượng sản phẩm là 20 ÷ 0,16 = 125 kg/ha.
| Diện tích và cách chia |
Lượng sản phẩm trong ví dụ |
| Tổng lượng cho 1 ha | 125 kg |
| Tổng lượng cho 1.000 m² | 12,5 kg |
| Nếu chia đều 2 lần cho 1 ha | 62,5 kg/lần |
| Nếu chia đều 2 lần cho 1.000 m² | 6,25 kg/lần |
Mức bổ sung trong phép tính là giả định để minh họa cách quy đổi. Khi chọn sản phẩm có hàm lượng khác, hãy tính lại lượng cần dùng rồi mới chia theo các đợt bón. Số lần chia cần phù hợp với đất, giai đoạn cây và hướng dẫn sử dụng. Nếu chọn magiê sunfat, nhớ cộng tiếp phần S của sản phẩm vào bảng dinh dưỡng.
Với Zn và B, cách tính vẫn là lấy số kg nguyên tố cần bổ sung chia cho tỷ lệ nguyên tố trong sản phẩm. Nên ghi diện tích bằng m² hoặc ha để tránh nhầm giữa các cách tính “sào”. Cân đúng lượng cho cả lô rồi chia theo khu vực sẽ dễ kiểm soát hơn ước lượng bằng nắm tay, nhất là với bo.
Bón trung vi lượng vào thời điểm nào?
Sau thu hoạch là lúc rà lại lượng phân đã dùng và chuẩn bị cho vụ tiếp theo. Nếu có vùng cây suy, cần kiểm tra đất và rễ sớm để bố trí việc phục hồi cùng với kế hoạch dinh dưỡng. Trường hợp phải giảm chua, xếp việc bón vôi theo lịch riêng và khoảng cách phù hợp với các loại phân khác.
Đến đầu mùa mưa, khi đất đã đủ ẩm, có thể bố trí đợt bón đất Mg, Zn, B theo phương án của vườn. Rải đều trong vùng rễ dưới tán, xới nhẹ để vùi vào lớp đất mặt và tránh làm tổn thương rễ. Không dồn vi lượng thành đống sát gốc hoặc bón trước một trận mưa lớn dễ rửa trôi.
Trong giai đoạn nuôi quả, tiếp tục theo dõi bộ lá và lượng kali đang dùng. Bón kali quá cao có thể làm cây khó hấp thu Mg, nên khi kiểm tra Mg cũng cần rà lại mức K. Bài chọn và tính lượng kali cho cà phê giúp tính phần K từ các nguồn phân để điều chỉnh 2 chất cùng nhau.
Trước ra hoa, cần xem vườn còn thiếu Zn hoặc B hay đã được cung cấp qua các đợt trước. Nếu cần phun bổ sung, chọn sản phẩm có hướng dẫn phù hợp với cà phê và giai đoạn sử dụng. Việc ra hoa, đậu quả còn phụ thuộc nước và sức cây; tăng thêm nhiều lượt bo không giải quyết được tình trạng cây thiếu nước hay suy rễ.
Khi nào bón gốc, khi nào phun lá?
Bón đất cung cấp dinh dưỡng qua rễ và là cách chủ yếu để đáp ứng lượng trung lượng cần cho cả vụ. Khi đã xác định thiếu một chất cụ thể, phun lá có thể hỗ trợ bổ sung bằng sản phẩm phù hợp. Cần giữ nồng độ theo nhãn, vì tăng lượng pha để cố thay phần bón đất dễ làm cháy lá.
Với canxi, phần hấp thu qua lá di chuyển hạn chế đến các bộ phận khác. Vì thế, để nuôi mô non và quả, vẫn cần chăm sóc bộ rễ và duy trì nước hợp lý cho cây hút Ca từ đất. Một lịch phun canxi–bo sẽ khó đạt hiệu quả mong muốn nếu đất khô kéo dài hoặc rễ đang hư hại.
Khi pha phun, cần ghi cả lượng sản phẩm trong mỗi lít nước và tổng lượng dùng cho lô. Chẳng hạn, 1 kg sản phẩm dạng rắn chứa 10% B theo khối lượng có 100 g B. Nếu phun hết cho 1 ha, tổng lượng B đem phun là 100 g B/ha; cây chỉ hấp thu được một phần. Giảm nước mà giữ nguyên lượng sản phẩm sẽ làm dung dịch đậm hơn, còn tăng số bồn với cùng lượng pha mỗi bồn sẽ tăng tổng B trên diện tích.
Với phân lỏng, đọc rõ hàm lượng được ghi bằng g/L hay % khối lượng. Nếu nhãn ghi % khối lượng mà cần đong theo lít, phải có khối lượng riêng hoặc dùng lượng đong đã được nhà sản xuất hướng dẫn. Khi thay sản phẩm, tính lại theo nhãn mới thay vì giữ nguyên lượng pha của chai cũ.
Vườn tưới nhỏ giọt cần điều chỉnh gì?
Tưới nhỏ giọt giúp chia dinh dưỡng thành nhiều lần, nhưng cần tính lượng và nồng độ riêng cho từng lượt châm. Chỉ dùng sản phẩm hòa tan phù hợp với hệ thống, đồng thời kiểm tra chất lượng nước và độ đồng đều giữa các đầu tưới. Với bo, việc chia và cân chính xác càng quan trọng vì sai lệch ở một lượt châm có thể làm cả khu vực nhận quá nhiều.
Nguồn nước cũng có thể mang theo Ca, Mg hoặc B. Nếu kết quả phân tích cho thấy lượng đáng kể, hãy tính phần nước đóng góp bằng công thức hàm lượng (mg/L) × thể tích tưới (m³) ÷ 1.000 = lượng chất đưa vào (kg). Người lập phương án dinh dưỡng cần xem cả nguồn này khi điều chỉnh phân, đồng thời đánh giá dạng chất và khả năng cây sử dụng.
Khi pha dung dịch mẹ đậm đặc, tách nguồn canxi khỏi nguồn phosphate và sulfate để hạn chế kết tủa. Vôi, dolomite và phân không phù hợp để châm phải dùng bằng cách bón đất. Phần dinh dưỡng cho cà phê tưới nhỏ giọt trình bày thêm cách chia phân và kiểm soát nồng độ ở đầu tưới.
Dù bón đất, phun lá hay châm phân, sau mỗi đợt hãy ghi lượng sản phẩm, chất dinh dưỡng, ngày dùng và diện tích. Ghi thêm tình trạng bộ lá và sức cây để theo dõi sự thay đổi sau chăm sóc. Trước đợt tiếp theo, đối chiếu các ghi chép này với kết quả kiểm tra vườn, phân tích đất và lá, rồi mới quyết định nguồn nào nên giữ, giảm hay bổ sung.