Tưới men, phủ bạt rồi chờ vài tháng, nhưng khi mở đống ủ ra vẫn thấy nhiều vỏ cà phê khô nguyên. Có mẻ lại ướt ở bên ngoài, khô ở giữa; có mẻ bốc mùi chua vì nước đọng và vật liệu bị nén chặt. Những tình huống này thường bắt đầu từ khâu làm ẩm, phối trộn hoặc giữ thoáng cho đống ủ.
Để ủ vỏ cà phê làm phân hữu cơ bón lại vườn, hãy xác định loại vỏ, làm ẩm đều rồi mới phối trộn. Với vỏ khô sau xay xát quả cà phê khô, phần nước bổ sung ban đầu và cách giữ thoáng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phân hủy. Khi đống đã nóng lên, vẫn cần theo dõi để kịp xử lý chỗ khô, bí hoặc quá nóng.
Phân biệt vỏ cà phê khô với vỏ quả tươi trước khi ủ
Hai nguồn phụ phẩm này mang lượng nước rất khác nhau. Vỏ khô thường cần được tưới và đảo để nước thấm đều, còn vỏ quả tươi dễ bị nén bí nếu vun ngay thành đống. Kiểm tra đúng nguyên liệu từ đầu sẽ giúp chọn cách xử lý và quy trình phối trộn thích hợp.
| Nguyên liệu đang có |
Việc cần làm trước khi vun đống |
| Vỏ khô sau xay xát quả khô | Loại tạp chất, làm ẩm từng lớp và đảo để phần giữa cũng thấm nước |
| Vỏ quả tươi sau tách vỏ | Để ráo, kiểm tra nước rỉ và độ thoáng; phối vật liệu khô, thoáng theo quy trình dành cho nguồn này |
| Vỏ lẫn cành, trấu và tạp chất | Nhặt bỏ nhựa, đá và rác; xử lý phần cành quá thô, ghi rõ những vật liệu sẽ đưa vào mẻ |
Cùng khối lượng 1 tấn, vỏ tươi mang nhiều nước hơn nên có ít chất khô hơn vỏ khô. Khi đổi nguyên liệu, cần tính lại lượng nước và các vật tư phối trộn, không giữ nguyên công thức của mẻ trước.
Chuẩn bị nguyên liệu và vật tư trước khi ủ
Sau khi xác định đang có vỏ khô, hãy chọn chế phẩm có hướng dẫn xử lý nguồn nguyên liệu này. Đọc rõ lượng phân chuồng, đạm hoặc chất bổ sung nếu có, cùng cách pha và trộn. Dựa vào quy trình đó để tính vật tư cho mẻ đang chuẩn bị. Khi thay nguồn phân chuồng hoặc dùng nguyên liệu có độ ẩm khác, cần tính lại phối liệu trước khi trộn.
| Vật tư |
Cách chuẩn bị |
| Vỏ cà phê khô | Cân lượng thực tế, loại tạp chất và kiểm tra xem vỏ đã ẩm hay còn khô |
| Phân bò hoặc phân gia súc phối trộn | Chọn nguồn rõ ràng, ghi khối lượng và tình trạng khô hoặc ướt; dùng lượng theo quy trình đã chọn |
| Urê hoặc nguồn bổ sung đạm | Chỉ thêm khi quy trình yêu cầu và tính cùng lượng đạm đã có trong phân chuồng |
| Chế phẩm phân hủy phụ phẩm, rỉ mật nếu cần | Chọn loại dùng cho nguyên liệu này; lượng dùng và cách pha theo nhãn |
| Nước sạch | Tưới từng lượt, kết hợp đảo và kiểm tra độ ẩm bên trong |
Chẳng hạn, nếu thay phân bò bằng phân gà, cần tính lại lượng phối vì hàm lượng đạm và muối khác nhau. Nếu hướng dẫn chưa đề cập nguồn thay thế, hãy xác nhận lại với đơn vị cung cấp trước khi trộn mẻ lớn. Nên theo một quy trình đã xác định, tránh lấy tỷ lệ urê ở công thức này rồi ghép với lượng men của công thức khác.
Chỉ bổ sung lân hoặc kali khi quy trình có yêu cầu, đồng thời ghi lượng đã dùng để tính dinh dưỡng của thành phẩm sau này. Riêng vôi làm tăng pH và có thể tăng thất thoát đạm dưới dạng amoniac, nên không tự rắc thêm để thúc đống ủ nhanh hoai.
Làm ẩm, phối trộn và vun đống ủ
Chuẩn bị nền và làm ẩm vỏ
Chọn nền không ngập, thuận tiện vận chuyển và có chỗ để đảo. Ưu tiên khu có mái che, ngăn nước mưa chảy xuyên qua đống và thu gom nước rỉ. Đặt đống cách gốc cà phê, tránh để nước rỉ chảy ra giếng, ao hoặc suối.
Với vỏ khô, trải thành từng lớp vừa sức đảo rồi tưới nhiều lượt nhẹ. Mỗi lượt cần đảo để nước tiếp xúc với cả phần vỏ bên dưới. Khi nước chỉ chảy theo khe xuống nền mà giữa lớp vỏ vẫn khô, tiếp tục trộn và làm ẩm trước khi vun đống.
Độ ẩm khi ủ vỏ cà phê thường khoảng 50–60%, tính theo khối lượng vật liệu ướt. Có thể ước lượng nhanh bằng cách đeo găng, lấy mẫu ở nhiều vị trí rồi bóp chặt: vật liệu cần ẩm đều, không chảy nước. Với vỏ còn thô, hãy bẻ hoặc bóp thử để xem nước đã thấm vào bên trong chưa. Muốn biết chính xác tỷ lệ phần trăm, cần đo độ ẩm; thử bằng tay chỉ cho biết tình trạng khô, ẩm hoặc quá ướt.
Trộn vật tư cho đều rồi mới che
Chia nguyên liệu và vật tư thành các phần tương ứng để dễ trộn. Chẳng hạn, nếu có 1.000 kg vỏ, có thể chia thành 5 phần, mỗi phần 200 kg; các vật tư khác cũng chia theo đúng tỷ lệ của quy trình. Trộn đều từng phần rồi vun chung sẽ dễ kiểm soát hơn đổ toàn bộ phân và men lên mặt đống.
Với urê có trong công thức, có thể hòa vào một phần nước tưới để phân bố đều, tránh dồn thành chỗ. Chế phẩm được pha, rải hoặc hoạt hóa theo hướng dẫn riêng; chỉ thêm đường hay rỉ mật khi hướng dẫn yêu cầu. Chuẩn bị dung dịch xong thì dùng đúng thời gian quy định, tránh tự ngâm qua đêm hoặc pha với nước nóng.
Vun thành đống đủ lớn để giữ nhiệt nhưng vẫn có thể đảo đến phần giữa và đáy. Với mẻ đảo thủ công, có thể bắt đầu ở chiều cao khoảng 1–1,2 m, rồi điều chỉnh chiều rộng và chiều dài theo lượng vật liệu, độ thoáng và khả năng thao tác. Giữ đống tơi, che để hạn chế mưa và mất ẩm, đồng thời chừa đường trao đổi khí; không giẫm nén hoặc bọc kín toàn bộ.
Theo dõi nhiệt và chọn lúc đảo đống
Sau khi phối trộn, vi sinh vật hoạt động sẽ làm đống ủ nóng lên. Trong giai đoạn phân giải mạnh, nhiệt trong đống thường tăng lên khoảng 50–60°C. Dùng nhiệt kế có đầu dò để đo ở nhiều điểm trong đống, ghi lại diễn biến nhiệt để chọn lúc kiểm tra và đảo.
Những ngày đầu, nên kiểm tra hằng ngày cả nhiệt, độ ẩm và mùi. Khi nhiệt vượt khoảng 60°C và còn tiếp tục tăng, hãy kiểm tra, đảo hoặc tăng thông khí để tránh đống quá nóng. Đồng thời kiểm tra độ ẩm vì thông khí và đảo có thể làm vật liệu mất nước. Nếu xuất hiện mùi chua, nhiều nước rỉ hoặc chỗ bị nén bí, cần xử lý ngay thay vì chờ đến ngày đảo đã dự tính.
Mỗi lần đảo cần làm đủ các việc sau:
- Đưa vật liệu ngoài đống vào giữa, chuyển phần giữa ra ngoài để các phần được trộn đều.
- Phá những chỗ vón hoặc nén bí, kiểm tra cả lớp sát nền.
- Trộn phần còn khô với phần ẩm, bổ sung nước từng lượt nếu thiếu.
- Vun lại, che phù hợp rồi tiếp tục ghi nhiệt và tình trạng vật liệu sau đảo.
Nếu đống nguội sớm trong khi vỏ còn nguyên, hãy kiểm tra lại độ ẩm và độ thoáng. Đống thiếu nước có thể ngừng nóng dù chưa phân hủy xong; chỉ đếm số ngày hoặc nhìn nhiệt giảm sẽ dễ bỏ sót tình trạng này.
Đống ủ khô, chua hoặc khai: Xử lý thế nào?
Khi quá trình ủ chậm lại, nên mở kiểm tra cả phần giữa và đáy để tìm chỗ khô hoặc bí. Những biểu hiện dưới đây giúp chọn việc cần sửa trước:
| Biểu hiện |
Cách kiểm tra và điều chỉnh |
| Vỏ còn khô, ít thay đổi | Đảo mở từng phần, tưới nhẹ và trộn cho nước thấm đều; kiểm tra lại bên trong |
| Mùi chua, thối, nhiều nước rỉ | Ngăn mưa và nước chảy vào; đảo để thông khí, phối thêm vật liệu khô và thoáng theo tình trạng mẻ |
| Mùi khai amoniac mạnh | Kiểm tra lượng phân giàu đạm, urê và vôi đã dùng; dừng bổ sung những chất này, điều chỉnh phối liệu bằng vật liệu giàu carbon khi cần |
| Nhiệt tăng quá cao | Đảo, kiểm tra độ ẩm và tăng thông khí; chia hoặc điều chỉnh đống nếu quá lớn so với khả năng đảo |
| Đống nguội nhưng vỏ còn cứng nguyên | Kiểm tra lần lượt độ ẩm, kích thước, độ thoáng và phối liệu trước khi quyết định có cần thêm chế phẩm |
Điều chỉnh xong, tiếp tục theo dõi để xem đống có ấm trở lại và vật liệu có mềm dần hay không. Với đống quá ướt, cần giải quyết nước và độ thoáng trước khi tưới thêm dung dịch men. Với đống khô, làm ẩm lại mới tạo được điều kiện cho vi sinh vật tiếp tục hoạt động.
Nếu định bổ sung Trichoderma vào thành phẩm, trước hết cần kiểm tra độ hoai ở bước tiếp theo và để vật liệu nguội đến mức nhiệt chế phẩm cho phép. Sau đó mới bổ sung đúng liều và cách dùng. Nhiệt cao trong giai đoạn phân giải mạnh có thể làm giảm khả năng sống của nấm trong chế phẩm. Nếu đợt bón còn có vôi hoặc NPK, hãy đối chiếu thêm điều kiện dùng Trichoderma cùng hữu cơ hoai và các loại phân khác trước khi phối.
Ủ vỏ cà phê bao lâu thì có thể đem bón?
Một mẻ vỏ khô được làm ẩm, phối trộn và quản lý tốt có thể cần khoảng 3 tháng, hoặc lâu hơn nếu vật liệu khô, quá thô hay thường xuyên bị bí. Đến thời điểm dự kiến, hãy mở kiểm tra nhiều vị trí thay vì chỉ lấy một ít ở lớp mặt.
Các dấu hiệu nên xuất hiện cùng nhau gồm:
- Vỏ mềm, dễ bóp vụn hơn và đã phân hủy rõ.
- Hỗn hợp tương đối đồng đều, không còn nhiều phần mới chưa phân giải.
- Mùi gần với đất hoặc hữu cơ đã hoai, không còn chua thối hay khai mạnh.
- Nhiệt tiến gần nhiệt độ môi trường; sau đảo và điều chỉnh đủ ẩm, đống không nóng mạnh trở lại.
- Vật liệu đã qua thời gian ổn định sau đợt phân giải mạnh.
Một ít xơ còn lại có thể tiếp tục phân hủy chậm. Tuy nhiên, nếu phần lớn vỏ vẫn cứng nguyên, đống còn nóng hoặc còn mùi khai, cần ủ tiếp trước khi dùng gần bộ rễ. Phần kiểm tra phân chuồng đã hoai hướng dẫn thêm cách lấy mẫu và theo dõi một lô phân hữu cơ.
Với mẻ có phối phân chuồng, việc giảm mầm bệnh phụ thuộc nhiệt độ, thời gian duy trì và cách đảo để vật liệu ở ngoài cũng đi qua vùng nóng. Nếu dùng nhiều hoặc dùng cho cây con, nên kiểm tra thêm độ chín, muối hòa tan (EC) và dinh dưỡng của thành phẩm. Những chỉ tiêu này giúp chọn lượng bón phù hợp hơn việc chỉ nhìn màu phân.
Khi vật liệu đã ổn định và không còn nóng, có thể đóng bao, bảo quản nơi khô thoáng, tránh mưa. Giữ riêng mẻ đã hoàn thành, không trộn thêm vỏ hoặc phân tươi vào cùng lô.
Bón thành phẩm và cân đối với phân khoáng
Chọn lúc đất đủ ẩm, thoát nước tốt rồi phân bố thành phẩm trong vùng rễ dưới tán, tránh dồn sát thân. Nếu có xới hoặc lấp nhẹ, thao tác nông để hạn chế đứt rễ. Cách bố trí đợt bón có thể kết hợp với lịch bón hữu cơ cho cà phê đang áp dụng trong vườn.
Với cà phê con, chỉ dùng thành phẩm đã hoai và phù hợp với cây trồng; trộn đều với đất theo phương án chuẩn bị hố. Nếu dùng để bón lót cho cà phê con, tránh đặt một lớp phân đậm đặc ngay dưới bầu.
Trước khi chia lượng bón, cần cân thành phẩm thực tế. Trong quá trình ủ, carbon bị phân giải và lượng nước trong mẻ thay đổi, nên khối lượng cuối mẻ sẽ khác tổng khối lượng vật tư lúc bắt đầu. Cân và ghi lượng thành phẩm bón cho từng khu để có dữ liệu cho những đợt chăm sóc tiếp theo.
Thành phẩm có cung cấp dinh dưỡng, nhưng phần có thể thay cho NPK cần tính theo chất lượng và khả năng cung cấp của từng mẻ.
Chẳng hạn, nếu một quy trình dùng 10 kg urê chứa 46% N, lượng đạm đưa vào ban đầu từ urê là 4,6 kg N. Sau ủ, một phần N có thể thất thoát; phần còn lại có cả dạng hữu cơ và dạng khoáng, được cây sử dụng với tốc độ khác nhau. Mẻ phân cũng nhận thêm dinh dưỡng từ vỏ và phân chuồng.
Muốn giảm lượng phân khoáng, cần dựa vào kết quả phân tích thành phẩm, lượng đã bón và nhu cầu của vườn. Có thể đối chiếu thêm cách cân đối phân hữu cơ và vô cơ cho cà phê để tránh vừa bón nhiều phân ủ vừa giữ nguyên mọi khoản bổ sung khác.
Nếu có vỏ sau vụ thu hoạch tháng 12–1, hãy bắt đầu chuẩn bị mẻ ngay khi gom đủ nguyên liệu và theo dõi độ ẩm qua mùa khô. Khi đến đầu mùa mưa, kiểm tra lại độ hoai rồi mới đưa vào kế hoạch bón; mẻ còn khô nguyên hoặc chưa ổn định cần được xử lý tiếp.